Câu chuyện biểu tượng vui trên iOS – 3 Bài Học Trong Quản Lý Khách Hàng
Dự án làm biểu tượng gia đình trên iOS
ESC (Emoji Subcommittee) là một "cấp quản lý" của Unicode, chịu trách nhiệm cụ thể về các vấn đề liên quan đến emoji. Công việc: thu thập các đề xuất từ người dùng (công chúng, các công ty và các tổ chức...) về các biểu tượng emoji mới.
Apple có một đội ngũ thiết kế các biểu tượng Emoji. Công việc: thiết kế biểu tượng emoji, chịu trách nhiệm tạo ra các biểu tượng emoji dựa trên tiêu chuẩn của Unicode.
Revision 1:
ESC: "Anh có một dự án, người dùng là các gia đình có con nhỏ. Em thiết kế một biểu tượng vui để mọi người có thể chia sẻ với nhau nhé."
Apple: "Dễ thôi, mai em sẽ có kết quả cho anh."
Ngày hôm sau

Apple: "Đây anh, em gửi bộ thiết kế 5 biểu tượng, gồm gia đình 1 vợ, 1 chồng, và 1-2 con, vì có đứa thứ 3 sẽ bị... kỷ luật!"
ESC: "Tốt, nhưng anh vừa nhận được yêu cầu mới – người dùng là những cặp đồng tính hay ba/mẹ đơn thân thì mình không làm biểu tượng riêng sao?"
Revision 2:

Apple: "Đây anh, bộ thiết kế mới, 25 biểu tượng, đủ kiểu 'không ai bị bỏ lại phía sau', thấy em có tâm ghê chưa?"
ESC: "Được nha, nhưng thế này, màu vàng nhìn đẹp, nhưng sản phẩm của mình không chỉ dành riêng cho dân Á, lỡ qua bên Mỹ hay Phi thì màu da khác thì sao? Anh nghĩ em nên làm thêm."
Revision 3:
Apple: "Đây, 25 biểu tượng x 5 màu da = 125 biểu tượng mới, đầy đủ các chủng tộc – hơi mệt nhưng anh và khách hàng hài lòng là được."
ESC: "Nhìn ổn đấy, NHƯNG, thằng bạn anh làm bên Facebook cũng làm cách này, gửi khách hàng bị chửi quá trời, vì khách bên đó đi Đông đi Tây lấy chồng, đẻ con quá trời, chồng Âu vợ Á thì chưa có biểu tượng gì dành riêng cho họ - em tính sao?"
Apple: "Bắt đầu phức tạp nha – để về em tính lại."
ESC: "Khỏi tính, anh cho em coi bản đề xuất của anh – 125 biểu tượng màu kết hợp với tổ hợp màu cho từng người – có 7,230 cái. Có link tải về xem nhé!"
Apple: "..."
Trước Revision 4:

ESC: "Apple ơi, ngoài biểu tượng gia đình, bên anh còn có biểu tượng tôn vinh các cặp đôi, vận động viên các môn thể thao, người khuyết tật,... – họ cũng yêu cầu đầy đủ 5 màu da."
Apple: "Nhưng..."
ESC: "Anh tính luôn rồi, tầm 52,000 cái."
Apple: "Vậy sao hiển thị đủ trên điện thoại?"
ESC: "Microsoft làm rồi, bên đó cho chỉnh màu từng icon, muốn kiểu gì cũng được – thôi em xóa cái cũ hết làm lại cách này nha."
Revision 4:

Apple: "Gửi anh mẫu mới – em cho bay màu hết, gửi qua ai hiểu sao hiểu – có thể đây là cách không ai cảm thấy hài lòng hết, nhưng cũng không làm phật lòng nhóm khách hàng nào, không ai cảm thấy người khác có mà mình không."
ESC: "Vậy cũng được – chứ khách hàng cũng rảnh mà ngồi 30 phút chỉnh cái emoji."
Câu Chuyện Về Biểu Tượng Gia Đình Trong iOS 17.4
@lichsuthuonghieu Vì Sao Apple loại bỏ Emoji Gia Đình ở bản 17.4? #apple #emojis #iphone #iphone15 #stevejob #equalityforall ♬ original sound - Lịch Sử Thương Hiệu
Đây là một câu chuyện thú vị dựa trên sự kiện Apple đã thay đổi các biểu tượng gia đình trong phiên bản iOS 17.4. Trước đây, các biểu tượng gia đình được hiển thị như một nhóm người đàn ông, phụ nữ, trai và gái màu vàng. Trong phiên bản này, các emoji gia đình đã được thay thế bằng những hình đổ bóng không giới tính theo khuyến nghị của Unicode năm 2023.
Sự thay đổi này đã được mong đợi từ lâu và mặc dù không thể làm hài lòng tất cả mọi người, nhưng nó công bằng hơn rất nhiều so với tình huống trước đây.
Thông qua câu chuyện này, mình – người đã có nhiều năm kinh nghiệm làm việc với khách hàng – muốn chia sẻ một vài suy nghĩ.
1 - Đừng bắt khách hàng lựa chọn, hãy đưa ra giải pháp và thuyết phục họ
Trong nhiều tình huống, việc đưa ra một số thiết kế hay giải pháp để khách hàng lựa chọn có thể là điều tốt. Nhưng đôi khi, điều này lại tạo ra những vấn đề mới khiến khách hàng phải suy nghĩ nhiều hơn – như tại sao phiên bản 1 làm được cái này mà phiên bản 2 lại không, hoặc tại sao có những “idea” mà họ chưa từng nghe qua. Điều này có thể dẫn đến việc khách hàng yêu cầu thêm nhiều lựa chọn khác để so sánh.
Vấn đề sẽ trở nên phức tạp hơn nếu có nhiều người cùng quyết định – mỗi người một ý kiến. Khi khách hàng phân vân giữa nhiều sự lựa chọn, họ sẽ muốn có thêm nhiều lựa chọn khác.
Vậy nên, hãy đưa ra một giải pháp duy nhất và thuyết phục khách hàng rằng đây là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề của họ. Hãy giúp khách hàng đi theo một hướng duy nhất để đến với giải pháp cuối cùng, đừng làm họ rối trí với quá nhiều lựa chọn.
2 - Cuộc thương lượng không bao giờ có Win-Win
Lấy ví dụ như câu chuyện ở trên, sản phẩm đã được hoàn thiện đến phiên bản N và mọi người đều hài lòng, liệu ai cũng "WIN" không?
Câu trả lời là KHÔNG.
Hãy xem qua 3 tình huống sau đây:
- Khách hàng trả thêm tiền cho bên thiết kế: Thiết kế WIN vì có thêm thu nhập, nhưng khách hàng LOSE vì phải chi thêm tiền.
- Khách hàng gây áp lực không muốn trả thêm: Khách hàng WIN vì không phải trả thêm, nhưng đội thiết kế LOSE.
- Khách hàng gây áp lực, thiết kế không phải là người trực tiếp làm mà outsource cho bên thứ 3: Thiết kế và khách hàng đều WIN vì công việc hoàn thành mà không tốn thêm chi phí, nhưng bên thứ 3 LOSE .
Trong cuộc chơi này, hiếm khi nào tất cả đều thắng hoàn toàn. Thương lượng là nghệ thuật của sự cân bằng. Thường thì, các bên sẽ nhường nhịn để đạt được giải pháp mà mọi người có thể "tạm" hài lòng.
Vậy, nếu bạn vẫn nghĩ rằng mọi cuộc thương lượng đều có kết quả "Win-Win", có lẽ bạn chưa biết ai đang LOSE thôi.
3 - Bình đẳng không có nghĩa là ai cũng hài lòng
Bình đẳng không phải lúc nào cũng mang lại sự hài lòng hoàn toàn. Trong câu chuyện trên, Apple làm tất cả mọi người đều “không hài lòng” như nhau nhưng không ai thua ai cả.
"Equality is not in regarding different things similarly, equality is in regarding different things differently." ― Tom Robbins, Still Life With Woodpecker
Bình đẳng không có nghĩa là xử lý mọi việc khác nhau theo cách giống nhau, mà là xử lý mọi việc khác nhau theo cách phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Khi làm việc với khách hàng, mọi yêu cầu đều quan trọng và cần được xem xét. Tuy nhiên, không phải yêu cầu nào cũng quan trọng như nhau. Chúng ta có những yêu cầu cần thiết (MUST), những mong muốn (WANT) và những điều khuyến khích (NEED).
Nhiệm vụ của người làm việc với khách hàng là phải biết ưu tiên giải quyết những yêu cầu quan trọng nhất. Đôi khi, chúng ta có thể gặp phải những yêu cầu mà mình cảm thấy là "Stupid request", nhưng vì "khách hàng luôn đúng", chúng ta có thể chuyển yêu cầu đó thành "Không gấp" hoặc "Cần thiết nhưng không ưu tiên".
Làm khách hàng hài lòng không phải là gật đầu với mọi yêu cầu, mà là biết cách từ chối một cách khéo léo để họ không bị phật lòng.
Gần 160 năm trước, Frederik Idestam đã ấp ủ giấc mơ khai thác ngành công nghiệp gỗ khổng lồ của Phần Lan. Năm 1865, Ông thành lập một nhà máy giấy gần Tampere, đặt nền móng cho một hành trình phi thường. Sau đó, cùng với Leo Mechelin - người có tầm nhìn xa hơn việc sản xuất giấy thông thường, Frederik thành lập công ty cổ phần Nokia AB, mở ra cánh cửa cho những dự án táo bạo hơn. Khi Frederik nghỉ hưu, Mechelin đã tận dụng dòng sông quê hương để khởi động một dự án thủy điện mới đầy hứa hẹn.
Thế chiến thứ nhất mang đến bước ngoặt cho Nokia AB. Công ty đang gặp khó khăn về tài chính và bị Finnish Rubber Works - công ty chuyên sản xuất các sản phẩm cao su như giày ủng và lốp xe - mua lại. Nhờ đó, Nokia AB tiếp tục vận hành nhà máy điện và sản xuất giấy.
Năm 1932, Finnish Rubber Works tiếp tục thâu tóm công ty Finnish Cable Works, chuyên cung cấp cáp điện thoại và điện.
Tập đoàn Nokia ngày đó hoạt động trong nhiều lĩnh vực: sản xuất TV, giấy, mặt nạ khí, nhựa và hóa chất.
Sau Thế chiến thứ hai, Liên Xô cần khẩn cấp tái thiết lập cơ sở hạ tầng. Finnish Cable Works, với thế mạnh cung cấp cáp điện thoại và điện, đã tận dụng cơ hội này để gặt hái lợi nhuận khổng lồ. Dòng tiền dồi dào giúp công ty củng cố vị thế tài chính và mở rộng sang các thị trường mới.
Nokia: Tiên phong trong ngành công nghệ di động
Vào những năm cuối thập niên 1960, Nokia đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các thiết bị điện thoại dùng sóng radio phục vụ cho quân đội. Bước ngoặt lịch sử đến vào đầu những năm 1970 khi Nokia phát minh ra công tắc kỹ thuật số mới cho các tổng đài điện thoại. Đây là khởi đầu cho hành trình dài phát triển công nghệ điện thoại, góp phần thay đổi hoàn toàn hệ thống di động trên toàn thế giới.

Năm 1978, Nokia đạt được cột mốc quan trọng khi phủ sóng 100% hệ thống điện thoại radio trên xe hơi khắp Phần Lan. Chỉ một năm sau, họ hợp tác với Solora, nhà sản xuất TV, để phát triển mạng điện thoại di động Bắc Âu. Đây là mạng di động đầu tiên trên thế giới, đánh dấu bước tiến vượt bậc so với hệ thống radio trước đó. Nokia đã phát minh ra hệ thống 1G, thế hệ di động đầu tiên sử dụng tín hiệu analog.
Đầu những năm 1980, Nokia trình làng chiếc điện thoại đầu tiên - Mobira Senator. Tuy hiệu quả nhưng Mobira Senator lại vô cùng cồng kềnh, nặng tới 10kg. Tiếp nối thành công, họ ra mắt Mobira Talkman, nhẹ hơn một nửa so với người tiền nhiệm nhưng vẫn quá cồng kềnh và chỉ sử dụng được trong xe hơi.
Người dân Phần Lan đã gọi chiếc điện thoại của mình là Gorba (Gorby) - theo tên của vị Tổng thống Liên Xô Mikhail Gorbachev
Năm 1987, Nokia ghi dấu ấn với Mobira Cityman - chiếc điện thoại di động thực sự đầu tiên. Nặng chỉ 800 gram, Cityman đi kèm mức giá đắt đỏ lên tới 24.000 mark Phần Lan (tương đương 8.200 USD ngày nay). Mặc dù giá cao, Cityman đã thu hút sự chú ý khi hình ảnh Tổng thống Liên Xô Mikhail Gorbachev sử dụng nó tại Helsinki năm 1987 được lan truyền. Gần như ngay lập tức, Cityman - chiếc điện thoại di động đầu tiên - trở thành biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.
Nokia: chinh phục thế giới di động với mạng 2G và tin nhắn SMS
Năm 1987, Nokia tiếp tục phát triển mạng di động, đánh dấu bước ngoặt quan trọng với việc giới thiệu mạng 2G GSM, chuyển đổi từ tín hiệu analog sang tín hiệu kỹ thuật số. Hệ thống 2G này nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn toàn châu Âu, cho phép truyền dữ liệu số hóa và mở đường cho sự ra đời của tin nhắn SMS.
Tháng 7 năm 1991, Thủ tướng Phần Lan đã thực hiện cuộc gọi đầu tiên trên mạng 2G, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành viễn thông di động. Kỷ lục tiếp theo được ghi nhận chỉ một năm sau đó, khi tin nhắn SMS đầu tiên trên thế giới được gửi đi với nội dung "Merry Christmas".
Hệ thống 2G đã tạo nên cơn sốt toàn cầu, thu hút hơn 3 tỷ người dùng, khẳng định vị thế tiên phong của Nokia trong lĩnh vực di động.
Đầu những năm 1990, Nokia gặp phải một số khó khăn về tài chính. Để tái cấu trúc hoạt động, họ buộc phải bán đi một số bộ phận. Đầu tiên là mảng công nghiệp giấy - nơi khởi nguồn của công ty, tiếp theo là mảng sản xuất lốp xe và cao su.
Sau khi thoái vốn khỏi hầu hết các ngành khác, Nokia tập trung toàn lực cho mục tiêu duy nhất: viễn thông.
Nokia: Huyền thoại 2100 và hành trình thống trị thị trường di động
Năm 1994, Nokia tung ra thị trường dòng điện thoại 2100, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi đưa điện thoại di động đến gần hơn với mọi người. Chiếc điện thoại này sở hữu thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, cùng hai điểm nhấn ấn tượng: nhạc chuông Nokia huyền thoại và trò chơi Snake kinh điển.
Ban đầu, Nokia dự đoán sản xuất 400.000 chiếc, nhưng con số thực tế đã vượt xa mọi mong đợi khi họ bán được hơn 20 triệu chiếc trên toàn thế giới. Nhu cầu tăng cao khiến Nokia không thể đáp ứng kịp, buộc họ phải nỗ lực tìm kiếm nguồn nguyên liệu để duy trì hoạt động sản xuất liên tục.
Sự thành công vang dội của 2100 đã dẫn đến việc thành lập một bộ phận mới chuyên trách tối ưu hóa chuỗi cung ứng của Nokia. Chỉ riêng tại Tây Âu, số lượng người dùng điện thoại di động đã tăng vọt từ 5 triệu lên 23 triệu chỉ trong vòng 4 năm ngắn ngủi.
Từ năm 1996 đến 2001, doanh thu của họ tăng gấp 5 lần, khẳng định vị thế dẫn đầu trong thị trường di động.
Đối mặt với thách thức cạnh tranh từ các đối thủ như Ericsson và Motorola, Nokia buộc phải thực hiện những thay đổi mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Thay vì phụ thuộc vào nhà cung cấp duy nhất tại Nhật Bản, Nokia quyết định tự phát triển công nghệ trong nước và chia sẻ kiến thức với các nhà cung cấp thiết bị điện tử Phần Lan. Họ cũng xây dựng 5 nhà máy chuyên sản xuất vật liệu nhựa của mình trên toàn thế giới.
Sau khi giải quyết vấn đề chuỗi cung ứng, Nokia nhanh chóng bứt phá và vượt qua các đối thủ cạnh tranh. Nokia thống trị thị trường di động trong 14 năm liên tiếp, từ năm 1996 đến năm 2010. Họ liên tục cho ra mắt những sản phẩm sáng tạo, đáp ứng nhu cầu thị trường và khẳng định vị thế dẫn đầu
Nokia: chậm thay đổi dẫn đến sự tuột dốc
Năm 2006, Nokia đánh dấu bước ngoặt quan trọng với sự thay đổi lãnh đạo. CEO mới Olli-Pekka Kallasvuo lên nắm quyền, tập trung vào sản xuất hàng loạt thay vì đổi mới - yếu tố then chốt đã đưa Nokia lên đỉnh cao trong những năm trước. Sai lầm chiến lược này dẫn đến hậu quả nghiêm trọng khi Nokia đánh giá thấp iPhone của Apple và các điện thoại Android của Google, tin rằng vị thế thống trị của họ không thể bị lung lay.

Năm 2007, Apple ra mắt iPhone, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp di động. iPhone không chỉ thu hút bởi vẻ ngoài sang trọng và thiết kế cao cấp, mà còn là chiếc điện thoại thông minh đầu tiên trên thế giới sở hữu màn hình cảm ứng đa điểm. Sự ra đời của iPhone đánh dấu cuộc cách mạng cho điện thoại thông minh, thay đổi hoàn toàn cách thức sử dụng của người dùng. Thế giới chuyển từ bàn phím vật lý sang màn hình cảm ứng, báo hiệu sự thoái trào của Nokia.
Năm 2007, Nokia là gã khổng lồ viễn thông thống trị thế giới, nhưng chỉ 6 năm sau, họ đã đứng trên bờ vực phá sản.
Sự thống trị tưởng chừng như bất diệt của Nokia đã bị lung lay bởi sự kiện mang tính bước ngoặt này. Khi Nokia nhận ra sai lầm, đã quá muộn. Apple và Google đã xây dựng vị thế vững chắc trên thị trường, thị phần của Nokia liên tục sụt giảm. Hệ điều hành Symbian của Nokia đã lỗi thời và không thể cạnh tranh với Android và iOS. Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, thị phần toàn cầu của Nokia sụt giảm thảm hại xuống dưới 5%. Giá cổ phiếu của họ cũng lao dốc không phanh, giảm hơn 90% kể từ ngày iPhone ra mắt.
Nokia: thương vụ hợp tác thất bại với Microsoft
Năm 2010, Stephen Elop được bổ nhiệm làm CEO của Nokia với hy vọng vực dậy con tàu đang chìm đắm của tập đoàn. Một năm sau đó, Nokia đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt: hợp tác chiến lược với Microsoft và sử dụng hệ điều hành Windows Phone cho điện thoại thông minh của mình.

Mục tiêu của chiến lược này là hồi sinh thương hiệu Nokia trong phân khúc điện thoại thông minh đang bùng nổ. Tuy nhiên, kế hoạch này đã không thành công như mong đợi. Vấn đề lớn nhất của Windows Phone là số lượng ứng dụng hạn chế so với Android và iOS. Điều này khiến người dùng mất hứng thú
Doanh số bán hàng của Nokia tiếp tục sụt giảm trong những năm 2012 và 2013. Tình hình của Nokia ngày càng tồi tệ, thậm chí đứng trước nguy cơ phá sản.
Nhằm ngăn chặn tình trạng này, Microsoft đã quyết định mua lại mảng điện thoại di động của Nokia với giá 7,2 tỷ USD vào năm 2014. Tuy nhiên, thương vụ này cũng không thể cứu vãn Nokia. Vào năm 2016, HMD Global, một công ty điện thoại di động Phần Lan được thành lập bởi những cựu giám đốc điều hành của Nokia, đã mua lại mảng điện thoại di động của Nokia từ Microsoft.
Ở thời kỳ đỉnh cao, Nokia được định giá 300 tỷ USD, nhưng đến năm 2016, Microsoft đã bán lại công ty này với giá bèo bọt chỉ 350 triệu bảng Anh. Ngày nay, điện thoại mang thương hiệu Nokia không còn được sản xuất tại Phần Lan.
Bài học then chốt từ sự suy thoái của Nokia
Khi truyền thông tung hô bạn là "vua" - đó chính là dấu hiệu cảnh báo! Hãy coi đó như lời kêu gọi tự thay đổi chính mình.
Kodak, nhà tiên phong trong lĩnh vực nhiếp ảnh, đã bỏ lỡ cơ hội bước vào thị trường máy ảnh kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng. Họ quá tự tin vào vị thế dẫn đầu và kết quả là Kodak buộc phải tuyên bố phá sản vào năm 2012. Nokia, ông vua di động một thời, cũng mắc phải sai lầm tương tự. Họ đã thống trị thị trường với những chiếc điện thoại bền bỉ và sáng tạo, nhưng lại không tin tưởng vào tiềm năng của điện thoại thông minh màn hình cảm ứng. Khi Apple ra mắt iPhone vào năm 2007, Nokia vẫn bám víu vào hào quang của quá khứ và các công nghệ cũ kỹ. Khi họ bắt tay với Microsoft để sản xuất những chiếc điện thoại Windows Phone, cũng không thể đáp ứng kịp xu hướng di động mới.
Sự tự mãn sẽ âm thầm hạ gục bạn bất kể bạn hùng mạnh đến đâu.
Không ai hoàn toàn an toàn trong thị trường tự do.
Các tập đoàn lớn cần sẵn sàng chuyển mình và đổi mới từ bên trong. Giống như Nokia đã từng làm - từ một nhà máy giấy trở thành vua điện thoại di động của thế giới, và giờ đây là công ty hạ tầng mạng lưới lớn nhất hiện nay. Chỉ những công ty có chiến lược kinh doanh linh hoạt và giải pháp tốt nhất trong lĩnh vực của họ mới tồn tại được. Nokia đã không dự đoán được sự bùng nổ của công nghệ cảm ứng, cũng như sự thịnh hành của các kho ứng dụng, chính là mạch sống của các hệ điều hành trên điện thoại. Sự chậm chạp trong việc đổi mới và thích nghi đã khiến họ bị các đối thủ bỏ lại phía sau.
Điều này cũng đúng với cuộc sống cá nhân của chúng ta. Chúng ta dễ trở nên trì trệ khi lặp lại những việc quen thuộc ở nơi làm việc.
Nếu không ngừng học hỏi, nâng cao kỹ năng và cập nhật kiến thức, chúng ta sẽ trở nên lỗi thời.
Tập trung vào khách hàng và thấu hiểu những nhu cầu đang thay đổi của người tiêu dùng.
Sự thất sủng của Nokia từ phía khách hàng bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, nhưng có lẽ lý do lớn nhất liên quan đến chính sản phẩm điện thoại của họ. Mặc dù thống trị ngành điện thoại di động trong hơn một thập kỷ, Nokia lại không thể lặp lại thành công đó với điện thoại thông minh - một thị trường mới nổi thời điểm đó với sự cạnh tranh khốc liệt từ các hãng như Motorola, Samsung và Huawei. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho những thiết bị có trải nghiệm người dùng tốt, hỗ trợ nhiều ứng dụng, điều mà các sản phẩm của Nokia không đáp ứng được.
Đừng đánh giá thấp những sự đổi mới xuất hiện trên thị trường.
Apple rõ ràng là công ty Mỹ thành công nhất. Giữa sự phổ biến của các thiết bị của họ và sự trung thành gần như cuồng tín của khách hàng, không có gì ngạc nhiên khi Apple gần đây trở thành công ty đầu tiên trên thị trường chứng khoán Mỹ đạt giá trị trên ba nghìn tỷ đô la. Tuy nhiên, chỉ cách đây gần 30 năm, Apple đã trên bờ vực phá sản, và không phải Steve Jobs đã cứu họ, mà chính là đối thủ lớn nhất của họ lúc đó, Microsoft.
Apple của năm 1997 là một công ty rất khác. Họ không bán điện thoại thông minh (chúng thậm chí còn chưa được phát minh), mà là máy tính. Lúc đó, Apple là một công ty máy tính (Apple Computer, Inc. được đổi thành Apple Inc. vào năm 2007), nhưng theo tất cả các đánh giá, đó là một công ty đang suy tàn. Máy tính của Apple đơn giản là quá mắc để trở nên phổ biến rộng rãi. Họ có lợi nhuận tốt, nhưng thị phần của họ thì thảm hại.
Vào thập niên 1990, phần lớn máy tính được sử dụng cho mục đích thương mại. Giá trị chính của chúng nằm ở phần mềm mà chúng có, và nếu máy tính của bạn không có các chương trình cần thiết được phát triển trên đó, thì đối với các công ty lớn, nó hầu như không có giá trị.
Giống như câu chuyện của Windows Phone, họ không thất bại vì chất lượng của chiếc điện thoại mà vì số lượng nhà phát triển phần mềm ưu tiên phát triển trên Windows Phone Store không nhiều so với trên Google Play Store hay Apple Store.
Apple từ chối cấp phép hệ điều hành của mình cho các công ty khác (và họ đã duy trì phương châm như vậy đến tận bây giờ), khiến những nhà phát triển phần mềm ưu tiên công việc của mình trên hệ điều hành được sử dụng phổ biến hơn, Microsoft. Mỗi nhà phát triển phần mềm phải đưa ra một lựa chọn: có thể chỉ tốn một số tiền cần thiết để tạo ra các chương trình cho Windows, hoặc chi gấp đôi để thực hiện trên Apple. Vào năm 1997, Microsoft nắm giữ một thị phần đáng kinh ngạc là 90%, và không có gì ngạc nhiên khi hầu hết phần mềm được phát triển vào thời điểm đó đều dành cho Windows.
Cũng đáng lưu ý rằng trong suốt thời gian này, Steve Jobs thậm chí không còn là một phần của công ty. Hội đồng quản trị của Apple đã buộc ông phải ra đi vào năm 1985, nhưng đến năm 1997, tình hình thực sự tuyệt vọng. Doanh số bán hàng giảm nhanh chóng, và sau một loạt các CEO không thành công, hội đồng quản trị Apple thực sự đã mời Steve trở lại.
Vào tháng 2, họ đã mua lại NeXT, công ty mà Steve đã thành lập sau khi rời Apple, nhưng vào thời điểm đó, tài chính của Apple đã tồi tệ đến mức Steve Jobs không nhận được tiền mặt cho thương vụ này. Thay vào đó, ông nhận được cổ phiếu của Apple, cụ thể là một triệu rưỡi cổ phiếu, nhưng ngay cả điều đó cũng không đủ. Đến cuối tháng 7, lượng tiền mặt của Apple khi đó chỉ còn đủ để hoạt động trong chưa đầy 90 ngày. Apple chỉ còn giá trị dưới 3 tỷ đô la và đã mất hơn một tỷ đô la chỉ trong một năm.
Microsoft đã cứu Apple ngay trước bờ vực phá sản.
Vào ngày 6 tháng 8 năm 1997, Steve Jobs đã nói:
"Tôi muốn công bố một trong những quan hệ đối tác đầu tiên của chúng tôi hôm nay, một quan hệ đối tác rất, rất có ý nghĩa, và đó là quan hệ với Microsoft. Và cuối cùng, Microsoft đang đầu tư vào Apple. Microsoft đang mua 150 triệu đô la cổ phiếu của Apple theo giá thị trường. Đây là cổ phiếu không có quyền biểu quyết, và họ đã đồng ý."

Phản ứng của đám đông thật do dự. Họ không thể hiểu nổi làm sao Apple có thể hợp tác với đối thủ lớn nhất của mình, người đang đẩy họ đến bờ vực phá sản. Hãy chú ý đến từ khóa ở đây, "không có quyền biểu quyết". Microsoft không cố gắng mua lại Apple. Thay vào đó, họ chỉ đang tài trợ cho Apple, và Bill Gates còn đưa ra một lời đề nghị giúp hệ điều hành Macintosh “sống lại”.
Steve Jobs đã thông báo rằng Apple quyết định chọn Internet Explorer làm trình duyệt mặc định trên Macintosh. Và Microsoft cam kết phát hành Microsoft Office trên Macintosh trong năm năm tới.
Vậy là vấn đề “thiếu phần mềm” đang kéo Apple xuống, đang được Bill Gates giải quyết một cách đơn giản. Không ai mua một máy tính Apple mà không có Microsoft Office trên đó, và Bill Gates đang cung cấp nó để đổi lấy cổ phiếu theo giá thị trường, thứ mà ông có thể dễ dàng đưa ra điều kiện có lợi cho công ty để sở hữu được. Vậy tại sao Bill Gates lại làm điều đó? Tại sao cứu Apple vào lúc họ sắp chết dưới tay Microsoft?
Lý do Microsoft phải cứu Apple
Bill Gates không làm điều này chỉ vì lòng tốt của mình. Thực tế, lúc đó, Bill Gates không phải là người “thiện lành” trong giới công nghệ. Ông chưa thực sự tham gia vào các hoạt động từ thiện. Thay vào đó, ông được coi là một doanh nhân quyết liệt, sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công trong ngành của mình, và theo tất cả các đánh giá, Microsoft đã rất thành công, thành công đến mức thu hút sự chú ý của các cơ quan quản lý chống độc quyền.

Bộ Tư pháp đã chuẩn bị vụ án chống lại Microsoft từ năm 1993, và rõ ràng, Bill không muốn công ty của mình bị chia tách. Vậy thì còn cách nào tốt hơn để chứng minh rằng Microsoft không phải là một độc quyền hơn là bằng cách hỗ trợ đối thủ cạnh tranh của mình? Chưa đầy một năm sau khi hợp tác với Apple, Bộ Tư pháp đã triệu tập Bill Gates cho một cuộc thẩm vấn. Trong suốt cuộc thẩm vấn, ông từ chối đưa ra lời giải thích cụ thể vào các cáo buộc và giữ cho câu trả lời của mình càng mơ hồ càng tốt, vì ông biết rằng bằng cách cứu Apple một năm trước, ông thực sự đã cứu Microsoft.
Tất nhiên, cuối cùng Bộ Tư pháp đã từ bỏ và vào năm 2001 đã xóa tội cho Microsoft với những hình phạt tối thiểu. Còn về số cổ phiếu Apple mà Microsoft nắm giữ, Bill Gates đã loại bỏ chúng ngay khi chúng đã hoàn thành mục đích của mình. Sau khi Bộ Tư pháp đã dàn xếp với Microsoft, Bill Gates chuyển đổi các cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết của Apple thành cổ phiếu thông thường. Tổng cộng, ông có 18,2 triệu cổ phiếu Apple, mà ông đã bán vào năm 2003.
Hãy nhớ rằng, điều này diễn ra sau khi bong bóng Dotcom đã sụp đổ, và vào năm 2003, giá cổ phiếu của Apple vẫn còn rất thấp so với thời kỳ đỉnh điểm trước bong bóng. Vậy Bill Gates đã bỏ lỡ bao nhiêu tiền? Apple đã hoạt động rất tốt kể từ năm 2003 đến mức cổ phiếu của họ đã chia tách hai lần trong thời gian đó, một lần theo tỷ lệ hai đổi một vào năm 2005 và lần thứ hai theo tỷ lệ bảy đổi một vào năm 2014. Do đó, 18,2 triệu cổ phiếu lúc đó sẽ tương đương với khoảng 254 triệu cổ phiếu ngày nay. Hiện tại, giá cổ phiếu của Apple khoảng 227 đô la mỗi cổ phiếu, khiến cổ phần trước đây của Microsoft có giá trị khoảng 57,5 tỷ đô la ngày nay.
Hai thập kỷ qua, cuộc cạnh tranh giữa Apple và Microsoft đã trở thành một trong những chương sử ly kỳ nhất trong ngành công nghệ. Giống như hai đế chế hùng mạnh, họ không ngừng tung ra những chiến lược, sử dụng mọi nguồn lực để giành lấy vị thế thống trị.
Apple luôn tập trung vào việc xây dựng và phát triển vương quốc công nghệ hoàn hảo của riêng mình. Họ đề cao sự sáng tạo, trải nghiệm người dùng và hệ sinh thái khép kín. Ngược lại, Microsoft lại mang tham vọng bành trướng rộng lớn hơn. Họ không ngừng mở rộng lãnh thổ sang các thị trường mới, từ phần mềm máy tính, hệ điều hành đến dịch vụ đám mây và game.
Hãy cùng nhìn lại hành trình 30 năm của hai ông lớn này, những sự thay đổi không ngừng và đầy cạnh tranh của thị trường công nghệ.
Một chuyến đi nhanh đến thập niên 1990
Apple lúc bấy giờ là một công ty hoàn toàn khác so với ngày nay. Họ không bán iPhone hay iPad, mà tập trung vào sản xuất máy tính. Tuy nhiên, tình hình của Apple lúc bấy giờ không mấy khả quan. Máy tính của họ quá đắt so với thị trường, dẫn đến doanh số ảm đạm và thị phần ngày càng thu hẹp.
Ngược lại, Microsoft đang ở đỉnh cao của thành công với hệ điều hành Windows, chiếm lĩnh 90% thị phần thị trường. Hầu hết phần mềm được phát triển đều dành cho Windows, khiến Apple càng gặp khó khăn trong việc cạnh tranh.

Vào tháng 2 năm 1997, Apple đã mua lại NeXT, công ty mà Steve Jobs đã thành lập sau khi rời Apple. Tuy nhiên tình hình của Apple lúc đó cũng không mấy sáng sủa hơn. Tháng 7 năm 1997, Apple chỉ còn giá trị dưới 3 tỷ đô la và đã mất hơn một tỷ đô la chỉ trong một năm.
Trong bối cảnh đầy khó khăn này, vào ngày 6 tháng 8 năm 1997, một sự kiện bất ngờ đã xảy. Steve Jobs tuyên bố:
"Tôi muốn công bố một trong những quan hệ đối tác đầu tiên của chúng tôi hôm nay, một quan hệ đối tác rất, rất có ý nghĩa, và đó là quan hệ với Microsoft."
Microsoft của Bill Gates đã quyết định đầu tư 150 triệu đô để cứu lấy Apple. Đổi lại, Microsoft được phép phát hành bộ phần mềm Office trên hệ điều hành Macintosh trong 5 năm tới, đồng thời Internet Explorer trở thành trình duyệt web mặc định cho máy tính Mac.
Đầu những năm 2000: Hai ngã rẽ
Microsoft, với hệ điều hành Windows thống trị thị trường máy tính cá nhân, đang ở đỉnh cao quyền lực. Hầu như mọi chiếc máy tính cá nhân đều sử dụng Windows, biến Microsoft thành ông vua của kỷ nguyên PC. Microsoft tung ra hàng loạt phiên bản Windows mới, liên tục cải tiến và củng cố vị thế thống trị của mình.
Vào đầu những năm 2000, thế giới công nghệ chứng kiến hai gã khổng lồ Apple và Microsoft đi trên những con đường hoàn toàn khác nhau.
Trái ngược với Microsoft, Apple lại đang loay hoay vực dậy sau những khó khăn của thập niên 90. Hình ảnh "quả táo" phai nhạt trước sự bành trướng của Windows. Tuy nhiên, tia sáng hy vọng le lói với sự ra mắt của iMac - chiếc máy tính đa phương tiện đầy màu sắc và đột phá. Dưới sự lãnh đạo tài ba của Steve Jobs, Apple đang từng bước lấy lại vị thế của mình.
2007 - 2010: iPhone ra đời giúp Apple bứt phá, Microsoft chật vật
Năm 2007, Apple tung ra quả bom tấn mang tên iPhone. Chiếc điện thoại màn hình cảm ứng này đã định nghĩa lại ngành điện thoại thông minh, đưa Apple trở thành ông vua thống trị thị trường di động. Năm 2008, App Store ra đời sau đó mở ra cánh cửa cho một hệ sinh thái ứng dụng di động hoàn toàn mới, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của iPhone và iPad. Chỉ sau 2 năm ngắn ngủi, Apple đã vươn lên ngang hàng với Microsoft về giá trị thị trường, tạo nên một cuộc thay đổi ngoạn mục trong thế giới công nghệ.
Năm 2010, Microsoft tiếp tục thực hiện nước cờ táo bạo khi nỗ lực thâu tóm Yahoo! với giá 44,6 tỷ USD nhằm củng cố vị thế trong thị trường quảng cáo trực tuyến và tìm kiếm. Tuy nhiên, thương vụ này lại không thành công, khiến Microsoft tiếc nuối.
Tuy nhiên, giai đoạn này lại là thời kỳ đầy thử thách cho Microsoft. Mặc dù gặt hái thành công vang dội với Xbox 360 và Kinect trong lĩnh vực game, nhưng họ lại gặp thất bại nặng nề với hệ điều hành Vista - vốn bị người dùng đánh giá là thảm họa. Sau đó, Microsoft tung ra bản Windows 7 vào năm 2009, đồng thời gia nhập thị trường điện toán đám mây đang bùng nổ với sự đầu tư vào Azure - đặt nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
2012 - 2016: Apple thống trị, Microsoft đa phương hóa
Apple tiếp tục gặt hái thành công vang dội với hệ sinh thái mạnh mẽ của mình. Năm 2015, Apple Watch ra đời, đánh dấu bước tiến của Apple sang thị trường thiết bị đeo thông minh. Tiếp theo, AirPods được tung ra vào năm 2016, củng cố vị thế dẫn đầu của Apple trong lĩnh vực di động. Apple cũng không ngừng mở rộng hệ sinh thái với các dịch vụ như Apple Music, Apple Pay, biến chúng trở thành trung tâm của chiến lược phát triển, mang lại doanh thu ổn định và tăng cường sự gắn kết của người dùng với hệ sinh thái Apple.
Lúc này, Apple tập trung củng cố hệ sinh thái và mở rộng sang thị trường dịch vụ, trong khi Microsoft nỗ lực đa dạng hóa hoạt động nhưng không đạt được nhiều thành công như mong đợi.

Microsoft lại chọn hướng đi đa dạng hóa hoạt động. Năm 2012, họ gia nhập thị trường phần cứng với Surface RT và Surface Pro, thể hiện tầm nhìn về thiết bị lai kết hợp laptop và máy tính bảng. Tuy nhiên, chiến lược này không thành công như mong đợi. Năm 2014, Microsoft mua lại bộ phận điện thoại di động của Nokia với mục tiêu thúc đẩy nền tảng Windows Phone nhưng thương vụ này thất bại, buộc họ phải từ bỏ mảng thiết bị di động.
Năm 2016, Microsoft mua lại LinkedIn với giá 26,2 tỷ USD, nhằm tích hợp mạng lưới chuyên nghiệp vào dịch vụ doanh nghiệp của mình và mở rộng sang thị trường mới. Bên cạnh đó, Microsoft tiếp tục đầu tư vào Azure, được ra mắt vào năm 2011, biến nó thành nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây quan trọng, cạnh tranh trực tiếp với Amazon Web Services.
Microsoft lúc này đã dàn trải tài nguyên của mình chiến đấu với các đối thủ công nghệ:
- Dịch vụ điện toán đám mây Azure cạnh tranh với Amazon, Google, Salesforce và VMware.
- Hệ thống chơi game Xbox cạnh tranh với PlayStation của Sony và Switch của Nintendo.
- Windows Phone của Microsoft cạnh tranh với iPhone từ năm 2010 đến 2015
- Máy nghe nhạc Zune của Microsoft cạnh tranh với iPod từ năm 2007 đến 2010.
2016 - 2019: Apple chững lại, Microsoft bứt phá
Apple tuy vẫn giữ vị thế dẫn đầu trong thị trường thiết bị di động và thiết bị đeo thông minh, nhưng lại gặp phải sự chững lại trong doanh số iPhone. Nhận thức được điều này, Apple tập trung vào việc mở rộng mảng dịch vụ như Apple Music, Apple Pay và các dịch vụ khác để giảm sự phụ thuộc vào doanh thu từ iPhone. Chiến lược này đã phần nào giúp Apple bù đắp được sự sụt giảm doanh số iPhone trong giai đoạn đầu năm 2019.
Nửa cuối giai đoạn 2010-2020 chứng kiến những bước ngoặt thú vị trong cuộc đua của hai gã khổng lồ công nghệ Apple và Microsoft.

Microsoft lại có những bước tiến mạnh mẽ trong giai đoạn này. Họ liên tục mua lại các studio game nổi tiếng như Ninja Theory, Playground Games, Undead Labs và Compulsion Games, thể hiện tham vọng trở thành thế lực thống trị trong ngành game, cạnh tranh trực tiếp với Sony và Nintendo. Dịch vụ đám mây Azure tăng trưởng mạnh mẽ, chính thức vượt mặt Amazon Web Services (AWS) của Amazon vào năm 2017. Microsoft 365 (Office 365) và LinkedIn cũng thu hút lượng lớn người dùng doanh nghiệp, thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận cho Microsoft.
2020 - Nay: Microsoft bứt phá, Apple giữ vững phong độ
Microsoft liên tục gặt hái thành công trong lĩnh vực điện toán đám mây và phần mềm. Năm 2021, họ tung ra Windows 11 với giao diện hoàn toàn mới, nhận được nhiều phản hồi tích cực từ người dùng.
Tuy nhiên, sự bứt phá mạnh mẽ nhất của Microsoft đến từ lĩnh vực game. Năm 2020, họ gây chấn động khi mua lại ZeniMax Media - công ty mẹ của Bethesda Softworks với giá 7,5 tỷ USD. Thương vụ này mang về cho Microsoft hàng loạt tựa game đình đám như The Elder Scrolls, Fallout, Doom và Wolfenstein, gia tăng đáng kể sức mạnh phát triển game của họ.
Giai đoạn bứt phá mạnh mẽ của Microsoft, đưa họ lên vị trí dẫn đầu trong cuộc đua công nghệ với Apple.

Năm 2022, Microsoft tiếp tục gây bất ngờ với việc thông báo mua lại Activision Blizzard với giá khổng lồ 68,7 tỷ USD. Nếu thành công, đây sẽ là một trong những thương vụ lớn nhất lịch sử ngành game, giúp Microsoft sở hữu thêm các thương hiệu huyền thoại như Call of Duty, Warcraft, Diablo, Overwatch và Candy Crush.
Apple, mặc dù không có những bước bứt phá ngoạn mục như Microsoft, nhưng vẫn vững vàng giữ vững vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng. Nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa phần cứng và dịch vụ, các sản phẩm như iPhone, iPad, Apple Watch, AirPods và các dịch vụ như Apple Music, Apple Pay tiếp tục tạo ra doanh thu khổng lồ và củng cố hệ sinh thái Apple.
Kỷ nguyên AI: Cuộc đua công nghệ mới
Kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo (AI) đã chính thức mở ra, mỗi công ty đều có những chiến lược riêng để chinh phục thị trường đầy tiềm năng này.

Microsoft ra mắt trợ lý ảo với Cortana cùng hệ điều hành Windows 10, được kỳ vọng sẽ cạnh tranh trực tiếp với Siri của Apple. Bên cạnh đó, Microsoft còn tăng cường tích hợp AI và máy học (Machine Learning) vào phát triển phần mềm thông qua việc mua lại GitHub. Các công cụ như GitHub Actions và Copilot giúp tối ưu hóa quy trình phát triển và nâng cao hiệu quả công việc. Đáng chú ý là sự hợp tác với OpenAI, một bước tiến quan trọng của Microsoft. Nhờ đó, họ có thể tích hợp các mô hình ngôn ngữ tiên tiến vào các sản phẩm của mình như Azure OpenAI Service, GitHub Copilot và Microsoft 365 Copilot.
Apple lại tập trung vào việc đưa AI vào hệ sinh thái của mình. Apple AI được tích hợp nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua cá nhân hóa, tính năng chăm sóc sức khỏe và thực tế tăng cường. Việc mua lại Turi (trước đây là GraphLab và Dato) giúp Apple nâng cao khả năng máy học và AI. Nhờ đó, họ có thể phát triển những sản phẩm và dịch vụ thông minh, tiện lợi và bảo mật hơn cho người dùng.
Hai gã khổng lồ, hai chiến lược
Trên bàn cờ công nghệ đầy biến động, hai gã khổng lồ Microsoft và Apple đang thực hiện những nước cờ chiến lược khác biệt, tạo nên cuộc đua gay cấn và đầy hấp dẫn.

Microsoft như một ông vua ưa thích chinh phục, đa dạng hóa và đầu tư những thị trường mới. Họ tập trung vào những lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ như điện toán đám mây (Azure), game (Xbox) và củng cố vị thế dẫn đầu trong mảng phần mềm với Windows và Office. Apple, trái ngược lại, tập trung vào việc củng cố “thành trì” hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ của mình. Họ ưu tiên phát triển sản phẩm và dịch vụ mới từ nội bộ thay vì mua lại các công ty khác. Nhờ vậy, Apple tạo dựng được một cộng đồng người dùng trung thành và gắn bó với thương hiệu.
Sự cạnh tranh giữa Microsoft và Apple là động lực thúc đẩy đổi mới và sáng tạo, mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất. Cả hai đều là những gã khổng lồ công nghệ với tầm nhìn và chiến lược riêng, đóng góp quan trọng cho sự phát triển của ngành công nghệ và xã hội.
Bảy năm sau khi J.K. Rowling lần đầu tiên mơ về thế giới phù thủy trên chuyến tàu chậm trễ từ Manchester đến London, "Harry Potter và Hòn đá Phù thủy" chính thức ra mắt nước Anh vào ngày 26 tháng 6 năm 1997. Giống như mọi tác phẩm đầu tay khác, nhà xuất bản chỉ in vỏn vẹn 500 bản đầu tiên để gửi đến các nhà phê bình sách, thư viện và những người có ảnh hưởng. Lúc bấy giờ, công thức thành công trong ngành xuất bản khá đơn giản: hãy để mọi người đọc nó, nếu họ thích, họ sẽ giới thiệu cho người khác.
Harry Potter - Ý Tưởng Được Hình Thành Từ Sự Cố Trễ Tàu
Năm 1990, J.K. Rowling đang sinh sống tại London và có mối quan hệ tình cảm với một chàng trai trẻ ở Manchester. Cuối tuần, Rowling thường xuyên đi tàu tốc hành hai giờ để gặp anh.
Vào một buổi tối, sau kỳ nghỉ cuối tuần ở Manchester, chuyến tàu bị chậm trễ 4 tiếng. Như thường lệ, Rowling dành thời gian này để suy ngẫm. Chính trong khoảnh khắc ấy, một ý tưởng đột nhiên nhen nhóm, mang theo sự thay đổi to lớn cho cuộc đời.
"Hình ảnh của Harry bỗng nhiên hiện hữu trong tâm trí tôi. Tôi không thể lý giải nguyên nhân hay điều gì đã kích thích nó xuất hiện. Tuy nhiên, tôi nhìn thấy rất rõ ràng hình ảnh của Harry và trường học phép thuật. Ý tưởng về một cậu bé không biết về bản thân, không biết mình là phù thủy cho đến khi nhận được lời mời đến trường học phép thuật bỗng chốc ùa về. Chưa bao giờ tôi cảm thấy hứng thú với một ý tưởng nào đến vậy."
Dù không thể giải thích rõ ràng, Rowling nhận ra rằng ý tưởng này có điều gì đó đặc biệt. Câu chuyện sắp được kể sẽ mãi mãi thay đổi cuộc đời bà.
Harry Potter - Câu Chuyện Kể Bằng Những Trải Nghiệm Cuộc Sống
Dù được sáng tác dành cho lứa tuổi thiếu nhi, Harry Potter lại ẩn chứa nhiều tâm tư, suy nghĩ của tác giả J.K. Rowling trải qua suốt 30 năm cuộc đời. Những con quỷ nội tâm, chứng trầm cảm và nỗi buồn của bà được khéo léo lồng ghép vào câu chuyện về các nhân vật phức tạp trong tiểu thuyết. Nhờ vậy, tác phẩm giả tưởng dành cho giới trẻ này không chỉ mang màu sắc vui nhộn, hài hước mà còn ẩn chứa những góc khuất u tối, phức tạp và chân thật - điều chưa từng có ở cấp độ này trước đây.
Bốn năm đầu tiên trong sự nghiệp của Rowling có thể được miêu tả là "ảm đạm". Bà dành phần lớn thời gian rảnh rỗi và tâm huyết cho việc viết lách. Trong vài năm đầu sau khi tốt nghiệp, Rowling đã hoàn thành hai tiểu thuyết dành cho người lớn, nhưng không nhận được sự quan tâm nào từ các nhà môi giới văn học hay nhà xuất bản.
Tuy nhiên, bà không hề nản lòng mà vẫn tiếp tục sáng tác. Rowling tin rằng mình có trách nhiệm biến những câu chuyện trong tâm trí thành hiện thực. Tuy nhiên, cuộc sống của bà bắt đầu gặp nhiều biến động. Mẹ cô, Anne, qua đời vì bệnh vào tháng 12 năm 1990, ở tuổi 45. Cái chết đột ngột này khiến Rowling trẻ tuổi suy sụp. Bà chuyển đến Bồ Đào Nha và kết hôn với Jorge Arantes, một phóng viên người Bồ Đào Nha.
Năm 1993, cuộc hôn nhân của Rowling và người chồng cũ Arantes tan vỡ. Bà cùng con gái Jessica chuyển đến Edinburgh sống cùng người em gái thân thiết. Cuộc sống của Rowling lúc này vẫn còn nhiều khó khăn. "Tôi không bao giờ nghĩ rằng mình sẽ rơi vào tình trạng tồi tệ đến mức phải sống trong một căn hộ lạnh lẽo, đầy chuột, chăm sóc con gái. Tôi tức giận vì cảm thấy mình đang làm cô bé thất vọng." Trong giai đoạn này, bà được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm lâm sàng, và nhiều năm sau đó, Jo thừa nhận rằng ý định tự tử từng thoáng qua trong tâm trí.
Harry Potter - Ra Đời Sau Năm Tháng Kiên Nhẫn Và Kiên Trì
Ngày qua ngày, J.K. Rowling miệt mài vẽ nên một thế giới kỳ diệu cho Harry Potter tại quán cà phê quen thuộc. Trường học phép thuật, độc dược, bùa chú - tất cả đều sống động dưới ngòi bút của bà. Niềm đam mê với Harry Potter len lỏi vào mọi ngóc ngách cuộc sống của Rowling.
Cuối cùng, đến tháng 12 năm 1995, Harry Potter và Hòn đá Phù thủy đã hoàn thành bản thảo. Giờ đây, nhiệm vụ của Rowling là tìm cách chia sẻ câu chuyện của mình với thế giới.
Mặc dù những tiểu thuyết đầu tay không nhận được sự quan tâm từ các đại diện văn học hay nhà xuất bản, Rowling vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu ký hợp đồng cho "Harry Potter và Hòn đá Phù thủy". Điểm đến đầu tiên của bà là thư viện địa phương, nơi bà bắt đầu tìm kiếm danh sách những người từng đoạt giải thưởng sách trước đó để lấy tên và thông tin liên lạc của đại diện của họ.
Harry Potter - 12 lần thất bại, số 13 may mắn
Sau vô số lần bị từ chối, một tia hy vọng lóe lên khi lá thư giới thiệu cùng ba chương đầu tiên của "Harry Potter và Hòn đá Phù thủy" được gửi đến Bryony Evans, một nhân viên của Christopher Little Literary Agents ở Fulham. Evans say mê với câu chuyện và chia sẻ nó với đồng nghiệp, người cũng đồng tình rằng đây là một luồng gió mới cho mảng tiểu thuyết dành cho thanh thiếu niên. Cả hai thuyết phục công ty ký hợp đồng với Rowling, và họ bắt đầu hành trình giới thiệu tác phẩm của bà đến các nhà xuất bản.
12 nhà xuất bản đầu tiên đều từ chối - một sai lầm mà họ sẽ phải hối hận mãi mãi. May mắn thay, đến nhà xuất bản thứ 13, Bloomsbury, mọi thứ đã thay đổi. Họ đồng ý xuất bản Harry Potter với số tiền tạm ứng khiêm tốn chỉ 1500 bảng Anh. Tuy nhiên, họ đặt ra một điều kiện: lo ngại rằng các bé trai sẽ không thích đọc sách do phụ nữ viết, họ yêu cầu Joanne Rowling sử dụng bút danh. Và thế là, "J.K. Rowling" ra đời.
Bỏ qua việc đổi tên và số tiền thù lao ít ỏi, Rowling vẫn vô cùng hạnh phúc. Giấc mơ nhìn thấy tác phẩm của mình được xuất bản đã sắp trở thành hiện thực.
Tiếng vang về cậu bé phù thủy Harry Potter lan truyền nhanh chóng. Báo chí khắp nước Anh đồng loạt ca ngợi cuốn tiểu thuyết. Lindsey Fraser từ tờ The Scotsman gọi đây là một tác phẩm ly kỳ vô cùng giải trí. Cơn mưa lời khen đổ dồn về tác phẩm, và Harry Potter nhanh chóng giành được giải thưởng Nestlé Smarties Book Prize - một trong những giải thưởng uy tín nhất dành cho các nhà văn trẻ. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, Bloomsbury buộc phải in thêm lần thứ hai và thứ ba.
Harry Potter – Mang Phép Thuật Vượt Đại Dương
Trong khi Harry Potter tạo nên cơn sốt tại Anh, gã khổng lồ xuất bản Scholastic ở Mỹ cũng đang ấp ủ dự án đưa cậu bé phù thủy đến với độc giả bên kia bờ Đại Tây Dương. Họ đã mua bản quyền xuất bản tại Mỹ với giá ấn tượng - 105.000 đô la Mỹ. Vào tháng 9 năm 1998, "Harry Potter và Hòn đá Phù thủy chính thức ra mắt nước Mỹ. Tác phẩm gặt hái thành công vang dội về mặt thương mại và nhận được vô số đánh giá tích cực. Đến năm 1999, cuốn sách leo lên vị trí số 1 trên bảng xếp hạng sách bán chạy nhất của New York Times và trụ vững gần 2 năm.
Và đây chỉ là sự khởi đầu cho hành trình chinh phục thế giới của Harry Potter.
Trong thập kỷ tiếp theo, J.K. Rowling cho ra đời thêm 6 phần tiếp theo của series Harry Potter, tất cả đều được giới phê bình và độc giả đón nhận nồng nhiệt. Tổng cộng, bộ truyện Harry Potter đã bán được hơn 500 triệu bản trên toàn thế giới, trở thành hiện tượng văn học toàn cầu.
Sức hút của Harry Potter còn được lan tỏa qua loạt phim điện ảnh ăn khách gồm 8 phần, thu về hơn 7 tỷ đô la Mỹ tại phòng vé.
Ngoài ra, J.K. Rowling còn viết kịch Broadway hai phần về Harry Potter, kịch bản cho loạt phim spin-off Fantastic Beasts, nhiều truyện ngắn và các tác phẩm ăn theo khác, thậm chí còn góp phần xây dựng cả một công viên giải trí Harry Potter hoành tráng.
Harry Potter đã tạo ra những ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của Rowling. Sự kiên nhẫn và kiên trì của bà trong việc hoàn thành Harry Potter đã được đền đáp xứng đáng.
Năm 2004, Forbes tuyên bố Rowling là người đầu tiên trong lịch sử trở thành tỷ phú nhờ viết sách. Và cho đến ngày nay, thương hiệu Harry Potter được ước tính trị giá 25 tỷ đô la Mỹ, khẳng định vị thế biểu tượng văn hóa toàn cầu.
Bài học sau sự thành công của “phù thủy” J.K. Rowling
Mặc dù chúng ta có thể chẳng bao giờ ngồi trong quán cà phê để sáng tạo ra một thế giới phù thủy kỳ diệu, nhưng vẫn có rất nhiều điều để học hỏi từ câu chuyện tuyệt vời của J.K. Rowling.
1. Đam mê là sự nuôi dưỡng, không phải kết quả tìm kiếm
Lời khuyên "Hãy theo đuổi đam mê của bạn" đôi khi nghe có vẻ thiếu thực tế. Mặc dù chúng ta có thể tin rằng mỗi người đều có một "điều gì đó" đặc biệt dành riêng, nhưng đam mê không phải là thứ dễ dàng tìm thấy.
Đam mê được phát triển qua thời gian và sự cống hiến. Walt Disney - trước khi xây dựng Walt Disney Company thành đế chế phim hoạt hình như ngày nay - từng bị sa thải khỏi một tờ báo địa phương với lý do "thiếu óc sáng tạo và không có ý tưởng hay" và phá sản trong công ty đầu tiên. Hình ảnh chú chuột Mickey Mouse cũng là kết quả của quá trình theo đuổi đam mê vẽ và sáng tạo không ngừng nghỉ của Walt Disney.
Tương tự, Rowling từng thừa nhận rằng nhiều tác phẩm ban đầu của bà không đạt chất lượng tốt. Tuy nhiên, ngay cả khi không có cảm hứng, bà vẫn kiên trì viết lách mỗi ngày. Mệt mỏi hay chán nản - điều đó không quan trọng. Tất cả những gì bà tập trung là việc luyện tập. Và theo thời gian, những lần luyện tập này giúp Rowling phát triển kỹ năng và đam mê viết lách - thứ đã thôi thúc bà sáng tác 4.224 trang sách xuyên suốt 7 tập Harry Potter, bộ truyện đã thay đổi cuộc đời bà mãi mãi.
Đam mê và sự thành thạo sẽ đến với những ai sẵn sàng đón nhận thử thách trước mắt, ngay cả khi họ không cảm thấy hứng thú.
2. Học hỏi và trải nghiệm - Kho tàng vô giá cho hành trình thành công
J.K. Rowling đã dành cả cuộc đời để trau dồi tri thức. Có lẽ khi ấy, bà không nhận ra rằng từng mảnh kiến thức nhỏ bé ấy sẽ góp phần tạo nên thành công rực rỡ sau này.
Thời thơ ấu, Rowling say mê quan sát mọi người xung quanh, ghi nhớ từng nét tính cách độc đáo của họ – và những trải nhiệm đó đã truyền cảm hứng cho các nhân vật trong thế giới phép thuật của bà sau này.
Khi bước vào đại học, Rowling lựa chọn theo học ngành tiếng Latin, tưởng chừng như không liên quan gì đến hành trình viết lách và sáng tác. Tuy nhiên, ngôn ngữ cổ xưa này sau này trở thành yếu tố then chốt giúp bà sáng tạo nên những câu thần chú phù thủy chân thực, sống động trong thế giới Harry Potter.
Những lần Rowling kiên trì gửi bản thảo hai tiểu thuyết đầu tay đến các nhà xuất bản, dù nhận về hàng loạt lời từ chối, có thể khiến bà nản lòng và cảm thấy như đang lãng phí thời gian. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy đã tôi luyện bản lĩnh cho bà. Khi hoàn thành Harry Potter và Hòn Đá Phù Thủy, Rowling đã biết chính xác mình cần phải làm gì để đưa đứa con tinh thần ấy đến với độc giả.
Câu chuyện của J.K. Rowling cho chúng ta thấy rằng kiến thức, giống như phép thuật trong thế giới Harry Potter do bà tạo ra, luôn ẩn chứa sức mạnh tiềm ẩn.
Ngay cả khi bạn không thể sử dụng nó ngay lập tức, hãy cứ học hỏi, tích lũy, bởi bạn không bao giờ biết được kho tàng tri thức ấy sẽ giúp bạn phát triển và gặt hái thành công trong tương lai.
3. Thành công cần thời gian để ươm mầm
Chúng ta thường bị thu hút bởi những câu chuyện thành công chớp nhoáng, nhưng sự thật là hầu hết những thành tựu phi thường đều đòi hỏi thời gian và nỗ lực phi thường. Hãy nhớ rằng J.K. Rowling đã dành bảy năm ấp ủ ý tưởng về Harry Potter trước khi cuốn sách đầu tiên trong bộ truyện được xuất bản.
Bảy năm miệt mài sáng tác mà không có bất kỳ lời hứa hẹn nào về thành công. Đôi lúc, một người bạn đọc vài chương và đưa ra lời khen ngợi khích lệ, nhưng phần lớn thời gian, Rowling chỉ có một mình, đối mặt với những nghi ngờ và chỉ có niềm tin vào "phép thuật" của riêng mình.
Hầu hết những thành công vang dội đều ẩn chứa câu chuyện tương tự. Steve Jobs đã dành nhiều năm để phát triển iPod, trong bối cảnh không ai tin rằng người dùng sẽ từ bỏ bộ sưu tập CD để chuyển sang âm nhạc số.
Nếu bạn mong muốn đạt được thành công, hãy chuẩn bị cho hành trình dài đầy thử thách và có thể cô đơn. Chỉ những ai có đủ nghị lực để tiếp tục theo đuổi ước mơ, khi người khác đã bỏ cuộc, mới có thể gặt hái được thành công thực sự.
4. Thành công không phải là cuộc đua về đích
Trong kỷ nguyên kết nối và cuồng nhiệt mạng xã hội như hiện nay, thật dễ dàng để cảm thấy bản thân đang tụt hậu. Khi những người xung quanh liên tục chia sẻ những câu chuyện tuyệt vời về cuộc sống như thăng chức, kỳ nghỉ, thành tựu cá nhân... trong khi bạn vẫn đang loay hoay với những khó khăn của riêng mình, bạn có thể nhanh chóng nảy sinh cảm giác thua cuộc.
Tuy nhiên, sự thật là bạn không bao giờ bị bỏ lại quá xa. Trên thực tế, một số thành tựu vĩ đại nhất trong cuộc đời lại được tạo nên bởi những người "phát triển muộn". J.K. Rowling đã 32 tuổi và gần như không có tiền khi Harry Potter và Hòn đá Phù thủy được xuất bản. Sam Walton mở cửa hàng Wal-Mart đầu tiên ở tuổi 44, Ray Kroc mua nhượng quyền McDonald's đầu tiên khi đã 53 tuổi và bước vào độ tuổi 60 trước khi biến nó thành đế chế đồ ăn nhanh vang danh toàn cầu.
Hãy nhớ rằng, thành công không phải là một cuộc đua. Miễn là bạn vẫn đang cố gắng, bạn vẫn có cơ hội để đạt được điều mình mong muốn. Mọi hành trình đều bắt đầu từ bước chân đầu tiên, bạn chỉ cần bắt đầu thôi!
Có bao giờ bạn tự hỏi, nếu Yahoo không phạm sai lầm, liệu ngày nay người dùng sẽ tìm kiếm thông tin trên mạng bằng Yahoo thay vì Google? Hay nếu Kodak mạnh dạn dấn thân vào thế giới kỹ thuật số sớm hơn, liệu họ có thể giữ vững vị thế "ông vua máy ảnh" hay không?
What If - series phim hoạt hình độc đáo của Marvel - sẽ đưa bạn đến với những vũ trụ song song, nơi những "nếu như" sẽ cho ra kết cục hoàn toàn khác. Còn thực tế đã chứng minh, mọi sai lầm đều trả giá và không thể quay lại.
Lịch sử thương trường luôn ẩn chứa những câu chuyện đầy tiếc nuối về những gã khổng lồ từng tung hoành một thời, nhưng rồi gục ngã vì không theo kịp xu hướng và thiếu đi sự đổi mới. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhìn lại câu chuyện của những "Amazon hụt ", những thương hiệu lẽ ra đã thống trị thế giới thương mại điện tử nhưng lại đánh mất cơ hội vì sự bảo thủ và thiếu linh hoạt.
Sears - Ông vua bán lẻ về hưu “non” trong kỷ nguyên số

Cách đây hơn 1 thế kỷ, Sears là một tập đoàn thương mại bán đủ thứ trên đời, từ quần áo đến vỏ xe, thông qua dịch vụ đặt hàng qua bưu điện. Họ có cả mạng lưới giao hàng tận nơi khắp nước Mỹ. Nghe có vẻ quen không? Đúng vậy, hồi đó Sears giống như Amazon bây giờ vậy!
Năm 1984, Sears hợp tác với IBM để tạo ra một trong những nhà cung cấp dịch vụ internet đầu tiên. Họ còn cho ra đời hệ thống nhắn tin và email riêng, từ thời chưa ai biết gì về thế giới World Wide Web. Sears còn tạo ra thẻ tín dụng riêng để cạnh tranh với MasterCard/Visa từ năm 1985, và có cả công ty bảo hiểm riêng nữa.
Sears có quy mô lớn gấp nhiều lần Amazon khi mới thành lập.
Amazon chỉ là nền tảng trung gian giữa các nhà cung cấp và khách hàng, còn Sears sở hữu hệ thống các cửa hàng đầy đủ các sản phẩm trên khắp nước Mỹ. Sears có danh tiếng, có mạng lưới cửa hàng lớn hỗ trợ đặt hàng và giao nhận hùng hậu, nhưng hệ thống của họ thì lỗi thời và chậm chạp vô cùng.
Đứng trước thời kỳ chuyển đổi, để sống sót trong thời đại kỹ thuật số, Sears phải lựa chọn xây dựng lại toàn bộ hệ thống hoặc xóa bỏ hệ thống ra khỏi doanh nghiệp. Điều đáng buồn là họ đã lựa chọn hướng đi thứ hai - đóng cửa dịch vụ đặt hàng/giao hàng qua bưu điện vào năm 1993 và sa thải 50.000 nhân viên. Thú vị hơn nữa, Amazon lại ra đời vào năm 1994!
Từ đó, Sears bắt đầu hành trình từ từ đi về hướng phá sản. Họ vừa phải chiến đấu với các hệ thống bán lẻ Walmart, vừa phải đối đầu với gã khổng lồ công nghệ Amazon trên sàn đấu thương mại điện tử. Cuối cùng, kết cục đã không tránh khỏi - Sears nộp đơn xin phá sản vào năm 2018.
Bài học thời chuyển đổi số
Hãy tưởng tượng một vũ trụ song song (như trong Whatif), nơi Sears vẫn tồn tại và buộc phải chia nhỏ do vi phạm luật chống độc quyền. Tin tức về sự kiện này được đăng tải trên nền tảng đám mây do chính tay IBM và Sears hợp tác phát triển.
Để giữ vững vị trí dẫn đầu, cần phải nỗ lực không ngừng. Khi đối mặt với thời kỳ chuyển đổi, việc thay đổi hệ thống (cả kỹ thuật và nhân sự) để thích nghi là điều cần thiết. Tuy nhiên, không phải ai cũng sẵn sàng "lùi một bước" để tạo đà cho những bước tiến sau. Sears đã chọn con đường dễ dàng và dẫn đến kết cục sụp đổ.
Chỉ có tầm nhìn thôi là chưa đủ. Sears cần có cả ý chí để thực hiện những công việc "hệ thống" nhàm chán, và phải luôn kiên trì.
Bài học rút ra: Khi đang ở trên đỉnh cao, bạn cần phải nỗ lực gấp đôi!
JCPenney - Cố gắng làm “đúng” nhưng “sai” hoàn toàn

JCPenney, thành lập từ năm 1902, là một ví dụ điển hình của chiến lược marketing thất bại. Vào đầu những năm 2000, thay vì học hỏi các đối thủ thành công, JCPenney lại cố gắng thử nghiệm mọi thứ, trừ những điều chính mà họ cần làm!
Đầu tiên, họ nói sẽ loại bỏ tất cả các chương trình giảm giá. Tiếp theo, họ loại bỏ các thương hiệu giá bình dân khỏi cửa hàng và thay vào đó là những nhãn hiệu đắt tiền hơn. Với ước mơ thu hút khách hàng giàu có, JCPenney còn hủy bỏ các chương trình tặng phiếu giảm giá và các đợt thanh lý hàng tồn kho. Cuối cùng, họ thay đổi luôn logo thương hiệu và thiết kế hệ thống cửa hàng.
Chiến lược của họ có đạt được hiệu quả gì không? Không những không hiệu quả, mà còn khiến khách hàng thân thiết của JCPenney một đi không trở lại. Khách hàng khi vào cửa hàng không còn thấy những đợt khuyến mãi hấp dẫn, và thế là họ chẳng muốn quay lại thêm một lần nào nữa.
Ngày 15 tháng 5 năm 2020, JCPenney chính thức nộp đơn xin phá sản theo chương 11.
Bài học về Marketing
Xây dựng chiến lược marketing không phải là đi theo phương trình khoa học, mà là một nghệ thuật. Đối với nhiều khách hàng, JCPenney là nơi tìm kiếm “khuyến mãi & giảm giá", bởi vì tất cả sản phẩm đều được quảng cáo theo cách đó. Khách hàng đã quen với những tấm phiếu giảm giá và các chương trình khuyến mãi thường xuyên. Khi các chương trình khuyến mãi biến mất, thì khách hàng cũng sẽ đi theo các chương trình đó.
Giảm giá & khuyến mãi đôi khi chỉ là chiêu trò, JCPenney lại muốn trung thực và không “lừa dối” khách hàng của mình. Vấn đề là, một số khách hàng thích được "lừa dối" một chút. Và điều đó cũng không sao - bạn cần phải cung cấp cho khách hàng những gì họ muốn.
Bài học rút ra: Biết khách hàng của bạn là ai và hiểu họ muốn gì.
Borders - "Nước cờ sai lầm" khiến đế chế sách lừng lẫy sụp đổ

Borders Group từng sở hữu hệ thống các cửa hàng bán sách oai phong lừng lẫy tại Mỹ. Lúc bấy giờ, Amazon chỉ là một trang web bán sách online nhỏ xíu, giữa cả tá những đối thủ khác. Amazon tuy có tiềm năng nhưng năng lực vẫn còn dở: bộ máy tìm kiếm thì chán (giờ cũng chưa khá hơn là mấy!), tên sách thì phân loại lung tung, lại còn phát triển lung tung khi lấn sang bán đủ thứ sản phẩm.
Borders tuy sở hữu mạng lưới cửa hàng sách khổng lồ, nhưng mảng công nghệ không được đầu tư gì nên chẳng thể xây dựng được đế chế online cho riêng mình. Thế là cả hai, "ông vua bán sách" Borders và "tiệm sách online" Amazon, đều đang loay hoay vật lộn.
Định mệnh run rủi thế nào, Borders đã bắt tay với Amazon.
Borders thuê Amazon xây dựng hệ thống bán sách online, thiết kế cửa hàng ảo và cả hệ thống thương mại điện tử. Đổi lại, Amazon thì được Borders quảng cáo miễn phí.
Nhưng rồi bong bóng "dot-com" nổ tung, Borders sợ bị ảnh hưởng nên muốn chấm dứt câu chuyện “online” với Amazon. Năm 2007, Borders chính thức bỏ rơi Amazon.
Lúc bấy giờ, Amazon đã tận dụng chính hệ thống nó xây dựng cho Borders. Kết cục thì ai cũng biết - Borders và vô số các hiệu sách khác đóng cửa tiệm và nghỉ bán sách. Đến năm 2011, Borders nộp đơn phá sản, đóng cửa 399 cửa hàng và sa thải 10,700 nhân viên về nhà.
Bài học về sự hợp tác
Borders đã phạm phải nhiều sai lầm chiến lược trong những năm cuối cùng - mở quá nhiều cửa hàng, nợ nần chồng chất, chậm chân với sách điện tử. Nhưng nước cờ sai lầm nhất chính là việc ủy thác mảng bán sách online cho Amazon. Việc này vô tình dâng tặng khách hàng và cả tương lai của mình cho đối thủ.
Giá như Borders biết “lợi dụng” Amazon thêm một thời gian, đến khi tự tin tự mình phát triển hệ thống online riêng cho chính mình thì mọi chuyện đã khác. Hoặc là thay vì bỏ rơi Amazon, Borders có thể đàm phán lại thỏa thuận với Amazon thay vì quyết định chia tay khi mối quan hệ hợp tác không còn có lợi cho mình.
Bài học rút ra: "Keep your friends close, and your enemies closer" (Giữ bạn bè gần bên, giữ kẻ thù gần hơn)
Sự thành công trong kinh doanh không phải lúc nào cũng bền vững; thách thức và rào cản là điều không thể tránh khỏi. Trong quá khứ, đã có vô số câu chuyện về những thương hiệu đi từ thành công đến thất bại không thể gượng dậy. Hãy cùng khám phá câu chuyện của hai thương hiệu Yahoo và Kodak – họ từng là những ông vua trong vương quốc “công nghệ” của mình, nhưng đã phải rút lui sau những quyết định sai lầm.
Cả Yahoo và Kodak đã không thể giữ vững vị thế do không kịp thời thích nghi với sự thay đổi của thị trường và đã thực hiện những chiến lược kinh doanh thiếu chính xác, dẫn đến sự suy sụp và thậm chí là phá sản. Câu chuyện của họ là bài học quý giá về sự quan trọng của đổi mới và linh hoạt trong kinh doanh.
Yahoo - Ông Vua Công Nghệ Liên và Bài Học M&A Tham Vọng

Năm 1997, Yahoo bắt tay với Four11, chủ nhân của Rocketmail - dịch vụ email thời bấy giờ - đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hành trình phát triển của mình. Chưa dừng lại ở đó, năm 1998 chứng kiến sự bùng nổ của Yahoo khi bành trướng sang vô số lĩnh vực: email (tiền thân là Rocketmail), mua sắm, trò chơi online, du lịch, thời tiết, bản đồ, và còn nhiều thứ khác nữa.
Yahoo thực sự là ông vua trong thời kỳ sơ khai của Internet, mở đường cho sự phát triển của vô số công ty cạnh tranh sau này. Tuy nhiên, những tham vọng của Yahoo dần biến thành những quyết định sai lầm dẫn đến sự sụp đổ liên tiếp.
Trong 20 năm, Yahoo đã có tới 6 CEO khác nhau. Các thương vụ thâu tóm của họ thường là những quyết định chóng vánh của các CEO đầy tham vọng. Điều này khiến họ dễ hoảng loạn và hành động bất thường khi đối mặt với khủng hoảng bên ngoài, như bong bóng dot-com hay cuộc suy thoái 2008. Đây là một phần lý giải tại sao Yahoo không bao giờ quyết định được mình là một công ty truyền thông hay công nghệ, dẫn đến việc mất nhân tài và doanh thu quảng cáo vào tay Facebook và Google.
Những quyết định “đi vào lòng đất” của Yahoo
- 1998: Yahoo đã từ chối mua Google với giá 1 triệu đô la. Bốn năm sau, khi Google đã quá lớn mạnh, Yahoo quay lại với mức giá 3 tỷ đô la, nhưng Google đòi tới 5 tỷ đô la. Kết quả? Yahoo lại từ chối.
- 2006: Cơ hội để sở hữu Facebook với giá 1,1 tỷ đô la cũng trôi tuột. CEO Yahoo tự ý giảm giá xuống còn 800 triệu đô la, khiến Facebook giận dỗi và từ chối không thương tiếc.
- 2008: Microsoft đã dang tay cứu cánh với giá 44,6 tỷ đô la, nhưng Yahoo lại kiêu ngạo từ chối. Điều này đã khiến giới công nghệ phản ứng không ngừng, nhất là trong bối cảnh khủng hoảng tài chính.
- 2016: Verizon mua lại Yahoo với giá 4,6 tỷ đô la, chỉ bằng 1/10 so với thời kỳ đỉnh cao. Trước đó, Yahoo từng mua Tumblr với giá 1,1 tỷ đô la, nhưng đến năm 2019, Verizon bán lại Tumblr với giá 3 triệu đô la.
Bài học rút ra: Giữ vững tinh thần giữa lúc khó khăn và biết khi nào cần dừng lại.
Kodak - Ông Vua Ảnh Phim và Bài Học "Sợ Thay Đổi"

Kodak, hãng máy ảnh huyền thoại ra đời từ những năm 1890, từng gây choáng váng cả thế giới khi phát minh ra máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên vào năm 1975. Rất ít người biết được chuyện này, nhưng thay vì nhảy vào cuộc chơi mới, Kodak lại giữ khư khư mảng phim máy ảnh siêu lợi nhuận của mình, dù thị trường đang dần chuyển hướng sang kỹ thuật số.
Thay vì tiếp tục đầu tư vào lĩnh vực mà họ đang thống trị, Kodak lại loay hoay đa dạng hóa đầu tư sang ngành hóa chất, y tế, mua đứt các công ty khác bằng một núi nợ... rồi lại bán tống tháo với giá trị thấp hơn rất nhiều.
Mãi đến giữa những năm 2000, Kodak mới bắt đầu quay trở lại với mảng máy chụp hình. Nhưng sai lầm tiếp theo là họ đánh giá thấp sự phổ biến của máy ảnh kỹ thuật số và chẳng hề ngó ngàng gì đến sự bùng nổ của điện thoại thông minh. Hầu như chẳng ai nghĩ một chiếc điện thoại có thể chụp hình “ngon” đến vậy!
Kodak cứ mải miết với máy ảnh cũ kỹ, in ấn và kiếm tiền bằng các vụ kiện bản quyền dài hơi nhưng không mấy hiệu quả. Đến năm 2012, Kodak đành tuyên bố phá sản.
Bài học của thay đổi và thích nghi
Kodak đã phạm hai sai lầm nghiêm trọng. Thứ nhất, họ sống trong hào quang của quá khứ quá lâu, say sưa với những thành công vang bóng ngày nào mà quên mất phải đổi mới. Cấu trúc công ty quá phụ thuộc vào quá khứ khiến họ bỏ lỡ cơ hội vàng với kỹ thuật số.
Thứ hai, Kodak có tiềm năng tài chính rất lớn nhưng lại phung phí quá nhanh qua những thương vụ trái ngành. Họ dễ dàng từ bỏ các dự án mới và dàn trải đầu tư quá rộng. Kodak sở hữu đội ngũ nghiên cứu và chế tạo rất giỏi, nhưng điểm yếu của họ chính là không thể biến chúng thành sản phẩm ăn khách. Đây có lẽ là lý do chính khiến họ thất bại hơn là việc không thích nghi kịp thời.
Bài học rút ra: Thế giới thay đổi từng ngày, hãy học cách thay đổi và thích nghi dựa trên những thế mạnh sẵn có.
Phần 3 – Sai lầm của các ông lớn trong ngành thương mại điện tử
Influencer Marketing và Creator Marketing có giống nhau không? Mặc dù có những điểm tương đồng, nhưng câu trả lời ngắn gọn là: KHÔNG!!
Vậy Creator là ai? Còn Influencer bao gồm những người nào? Mặc dù 2 từ thường bị "dùng lẫn lộn" với nhau, nhưng sự thật là họ KHÔNG GIỐNG NHAU!
Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây để biết được sự khác nhau, và vì sao các thương hiệu cần cả 2 để xây dựng hình ảnh của mình.
Creator là ai?
Creator là những người chuyên sản xuất các nội dung trên các nền tảng mạng xã hội, blog, website. Họ biết được lĩnh vực mà họ đam mê, dành nhiều thời gian để học hỏi và tìm hiểu để trở thành chuyên gia. Nội dung này có thể là bài viết, video, âm nhạc hay bất kể thể loại gì - miễn là được chia sẻ trên Internet theo một cách nào đó.
Nói một cách đơn giản, Creator là những người thợ thủ công, đam mê sáng tạo nội dung độc đáo về những thứ họ thích. Mục tiêu chính của họ không phải là câu kéo audience theo dõi, mà là “sản xuất và chia sẽ” nội dung để truyền cảm hứng và tạo tính giải trí phục vụ khán giả.
Hiểu đơn giản: Creator tạo ra nội dung vì “nghĩa vụ” và niềm đam mê sáng tạo.
Thương hiệu của một Creator chính là những nội dung họ sản xuất và chia sẻ. Do đó, audience của họ thường rất quan tâm với nội dung, tương tác bằng cách đưa ra những ý kiến, chia sẽ quan điểm với tác giả, bởi vì họ bị cuốn hút bởi những nội dung.
Giá trị của một Creator chính là sự cống hiến hết mình cho sáng tạo.
Họ tự xem mình là những “nghệ sĩ", những người tìm kiếm những điều mới mẻ, và vì vậy, sự sáng tạo luôn được đặt lên hàng đầu. Dù lượng audience có tăng hay giảm, Creator vẫn sẽ miệt mài sáng tạo, bởi vì đó là nghĩa vụ và công việc đam mê của họ.
Influencer là ai?
Influencer là những người đã xây dựng được thương hiệu cá nhân, có uy tín và tiếng nói trong một lĩnh vực cụ thể. Công việc chính của họ là tập trung vào việc phát triển thương hiệu cá nhân bằng cách chia sẻ những “nội dung” thông qua cuộc sống của mình trên các kênh mạng xã hội như TikTok, Instagram và YouTube.
Không ngạc nhiên khi tần suất xuất hiện của Influencer trên không gian mạng, “nội dung” xoay quanh cuộc sống cá nhân và thường xuyên quảng cáo các sản phẩm mới phù hợp với hình ảnh và phong cách của họ.
Một số Influencer có hàng triệu fan – người theo dõi, một số khác có vài trăm nghìn, thậm chí còn có những "micro-influencer" với vài nghìn người theo dõi nhưng lại có độ tương tác cực khủng với fan của họ.
Mục tiêu của Influencer là tạo “phong cách riêng” để truyền cảm hứng cho fan
Nội dung của họ kích thích sự tò mò, "khuyến khích" fan khám phá phong cách bản thân. Trong từng khoảng khắc cuộc sống, Inflencer biết cách chia sẻ chúng với hàng triệu người với hy vọng tạo được sự đồng cảm và thôi thúc fan đưa ra quyết định.
Nội dung của Influencer thường đi kèm với 1 sản phẩm hoặc dịch vụ gắn liền với phong cách riêng của họ.
Nhờ vào lượng fan trung thành và một thương hiệu cá nhân uy tín, Influencer thường xuyên được các thương hiệu chọn mặt gửi vàng để hợp tác và giới thiệu sản phẩm của họ tới những khách hàng mới, cụ thể là những fan theo dõi họ.
Nhờ vào niềm tin của fan vào các câu chuyện của Influencer chia sẻ, các thương hiệu này có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện giữa Influencer và fan mà không tạo cảm giác “bây giờ là 5 phút dành cho quảng cáo”.
Creator và Influencer – họ khác nhau thế nào?
Creator làm công việc sáng tạo nội dung vì đam mê, mong muốn chia sẻ với khán giả, còn Influencer thì chia sẽ những nội dung xung quanh cuộc sống cá nhân theo cách riêng của họ, để nâng cao hình ảnh cá nhân.
Creator tập trung “sáng tạo” nội dung, Influencer muốn “xây dựng” hình ảnh bản thân".
Nhưng khoan đã, điều đó không có nghĩa là Creator chỉ biết sáng tạo, còn Influencer chỉ biết đánh bóng tên tuổi. Thực tế, tất cả những người làm sáng tạo nội dung đều sở hữu tỉ lệ của cả hai. Ít có ai là "100% Influencer" hay "100% Creator" cả - nhiều người thì thiên về hướng sáng tạo, 1 số người thì thiên về xây dựng thương hiệu.
Thương hiệu được gì với Creator?
1. “Chất” quan trọng “lượng”
Creator luôn đặt chất lượng nội dung lên hàng đầu. Họ không “rang làm đủ số” để chạy đua thời gian, mà tỉ mỉ đầu tư thời gian để đảm bảo nội dung phù hợp với khả năng và góc nhìn của họ. “Chất lượng được đảm bảo” - nội dung được Creator lên ý tưởng cẩn thận và thực hiện chi tiết nhờ vào kinh nghiệm dày dặn của họ.
2. Tăng uy tín thương hiệu
Creator luôn nắm bắt xu hướng trong lĩnh vực của họ và nhận được sự tôn trọng từ các creator khác cũng như những bậc thầy trong nghề. Họ không ngừng học hỏi và khám phá để trau dồi kiến thức. Do đó, các thương hiệu hợp tác sẽ được đồng hành tỉ lệ thuận với uy tín của họ.
Thêm nữa, hầu hết Creator đều có kinh nghiệm về chiến lược và marketing. Họ có thể góp sức đáng kể cho chiến dịch quảng cáo nhờ vào chuyên môn trong lĩnh vực đó. Họ hiểu rõ "nội dung" hơn bất kỳ ai khác, bao gồm cả cách truyền đạt thông điệp đến với khán giả.
3. Xây dựng lượng người theo dõi (audience) trung thành
Creator tạo được uy tín và có tiếng nói với khán giả. Khi họ lên tiếng, mọi người sẽ lắng nghe. Họ hiểu rõ "sân chơi" của mình, nên khán giả yêu thích lĩnh vực đó cũng sẽ tin tưởng và theo dõi họ.
Vì vậy, nếu Creator hợp tác với một thương hiệu để quảng bá sản phẩm, khả năng cao là audience sẽ mua hàng - giống như việc bạn sẽ chọn mua sản phẩm vì mẹ bạn đã dùng qua và khuyên bạn nên chọn.
Nhưng hãy nhớ rằng, hầu hết Creator đều rất "kén chọn" đối tác.
Nếu thương hiệu của bạn không phù hợp với sứ mệnh hay quan điểm của họ, họ sẽ không chia sẽ nó cho khán giả. Ngược lại, khi Creator giới một sản phẩm hay dịch vụ nào đó, audience sẽ hào hứng tìm hiểu, vì niềm tin vào Creator.
Thương hiệu được gì với Influencer?
1. Tiếp cận với hàng triệu người
Hợp tác với các Influencer là “đường tắt” cho các thương hiệu muốn vươn xa hơn với những gì họ đang có. Các thương hiệu thường đã có các kênh riêng để chia sẽ các sản phẩm và dịch vụ của họ, tuy nhiên phạm vi tiếp cận cũng chỉ có hạn. Nhưng khi hợp tác với các Influencer, sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu sẽ được liên tục xuất hiện trên nhiều nền tảng mạng xã hội.
Nhờ mối quan hệ khắn khít với khán giả, khi Influencer giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đến fan, mức độ nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp sẽ tăng vọt.
2. Mức độ và tần suất phủ sóng nội dung
Mức độ thành công của Influencer chính là phạm vi phủ sóng rộng rãi của họ. Với hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người theo dõi, nội dung họ chia sẻ sẽ được phân phối đến nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm những người ở các vùng miền, độ tuổi, sở thích khác nhau.
Nhờ đó, các thương hiệu có thể tiếp cận được với nhiều khách hàng tiềm năng hơn thông qua sự trợ giúp của Influencer – với tần suất xuất hiện của họ trong cộng đồng fan
3. Đẩy mạnh hiệu quả marketing
Trong ngắn hạn, họ mang đến cho thương hiệu sự gắn kết với khán giả. Bạn có nghĩ rằng khán giả thích xem hàng tá bài giới thiệu về “thông tin” sản phẩm trên trang của thương hiệu không? Chắc chắn là KHÔNG! Nhưng khi có sự tham gia của Influencer, nội dung sẽ trở nên hấp dẫn hơn và có khả năng biến những người “chưa từng biết gì về thương hiệu” thành người 1 fan trung thành.
Về lâu dài, Influencer có thể trở thành người đại diện thương hiệu. Theo thời gian, lượng fan của thương hiệu và lượng fan của Influencer sẽ cùng nhau tạo nên một cộng đồng lớn mạnh, thúc đẩy sự phát triển của cả hai bên. Influencer càng xây dựng được thương hiệu cá nhân thành công thì thương hiệu hợp tác càng thành công, và ngược lại.
Bắt tay với cả Creator và Influencer để tạo chiến dịch marketing bùng nổ
Nhiều người sẽ thắc mắc: "Muốn kiếm tiền thì nên hợp tác với ai?"
Câu trả lời: Cả hai! Tùy thuộc vào mục tiêu của thương hiệu, họ có thể ưu tiên hợp tác nhiều với bên nào hơn, nhưng thường thì cách hiệu quả nhất là tận dụng kỹ năng và phạm vi tiếp cận của cả hai bên.
Tại sao ư?
Vì Influencer là người giỏi “tổng thể”
- Influencer là người “tổng thể” – biết mỗi thứ 1 chút - trong lĩnh vực của họ. Họ tiếp cận được với nhiều cộng đồng “bên lề” trong lĩnh vực họ tập trung và biết fan đang quan tâm cái gì trong lĩnh vực đó. Họ thường “thay mặt mọi người” để đưa ra tiếng nói, nhờ mức độ tin tưởng của lượng fan đông đảo trong lĩnh vực đó. Hãy hiểu đơn giản thế này, Influencer biết rộng nhưng không sâu - họ có thể không biết tất cả các chi tiết nhỏ, nhưng họ có thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
- Nhờ vào lượng fan khổng lồ, Influencer có thể tiếp cận nhiều nhóm khách hàng tiềm năng khác nhau - những người mà thương hiệu sẽ khó mà tiếp cận được nếu không thông qua sức ảnh hưởng của Influencer. Thêm vào đó, Influencer cũng có thể trở thành cầu nối giúp các thương hiệu mà họ đang hợp tác liên kết với nhau.
Influencer là "thỏi nam châm" hút fan đến và Creator là “keo dán” giữ chân audience ở lại.
Còn Creator là chuyên gia “biết rõ chi tiết”
- Creator chính là những chuyên gia trong cộng đồng liên quan đến lĩnh vực của họ. Là những người đã dành nhiều thời gian để trau dồi kiến thức và kỹ năng, Creator dốc tâm huyết và sức lực để cho ra đời những nội dung hấp dẫn. Việc hợp tác với những người này có thể mang lại hiệu quả lâu dài cho thương hiệu.
- Creator có kinh nghiệm và chuyên môn khó ai sánh bằng trong cộng đồng. Kết hợp đam mê của họ với sự quan tâm từ phía audience, việc hợp tác lâu dài với Creator chắc chắn sẽ mang lại những nội dung có giá trị cho thương hiệu lâu dài, chứ không phải nhất thời.
Bây giờ, hãy tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra khi bạn kết hợp cả hai để tạo ra một chiến dịch marketing?
Bằng cách hợp tác với cả hai, các thương hiệu sẽ phát triển vượt bậc hơn bao giờ hết!
Noone left behind – everyone is a winner!
Apple, Amazon, Tesla... Chúng ta thường "ca tụng" sự sáng tạo của những gã khổng lồ công nghệ này, đến mức quên mất rằng chỉ cần một quyết định chiến lược sai lầm thôi cũng đủ khiến họ gục ngã không thể gượng dậy.
Trong quá khứ, đã có vô số những câu chuyện như thế. Hãy cùng khám phá 7 câu chuyện đắt giá và bài học quý báu mà chúng ta có thể rút ra từ những thất bại đầy bất ngờ này
Quibi – Bán những thứ phù hợp nhất, đừng bán những thứ tốt nhất
Quibi - ứng dụng giải trí đình đám một thời với những video nội dung "nhanh và ngắn" trong 10 phút, dành cho các thiết bị di động. Tên gọi Quibi - viết tắt của "quick bites" - đã khẳng định sứ mệnh của ứng dụng: mang đến những phút giây giải trí nhanh chóng, ngắn gọn và tiện lợi.
Chỉ 6 tháng sau khi ra mắt với số vốn khủng 1.7 tỷ USD, Quibi đã kết thúc hành trình đầy đáng tiếc.
Sai lầm thứ nhất: Sản phẩm không bắt kịp thị hiếu

Mặc dù đánh đúng vào xu hướng "ngắn gọn, tiện lợi" của giới trẻ, Quibi lại lơ là nhu cầu thực tế của người dùng. Nội dung nhàm chán, thiếu sự sáng tạo khiến Quibi trở nên bình thường so với các nền tảng miễn phí như Youtube hay TikTok.
"Nội dung nhàm chán, không có gì đặc biệt. Nếu muốn xem về người nổi tiếng, tôi có thể dễ dàng tìm kiếm trên trang mạng xã hội của họ, hoàn toàn miễn phí. Vậy tại sao phải trả tiền cho Quibi?".
Lời chia sẻ của ông Daniel D'Addario - nhà phê bình truyền hình tại Variety đã nói lên tất cả.
Sai lầm thứ hai: Lãnh đạo ảo tưởng, đánh giá sai thị trường
Quibi đặt cược vào sự hợp tác với những ngôi sao hạng A với hy vọng thu hút người xem. Tuy nhiên, họ lại ngó lơ sức hút của các Youtuber/Tiktoker - những nhà sáng tạo nội dung đã khẳng định vị thế trên mạng xã hội.
Thêm vào đó, việc định giá cao cho dịch vụ của mình khiến Quibi càng trở nên khó tiếp cận với người dùng. Đặc biệt trong giai đoạn đại dịch, khi mọi người ưu tiên giải trí miễn phí tại nhà, Quibi vẫn cố chấp giữ vững lập trường, bỏ lỡ cơ hội thích nghi và thay đổi.
Sai lầm thứ ba: Hạn chế lan tỏa nội dung
Quibi cấm người dùng "chụp màn hình" nội dung để chia sẻ lên mạng xã hội - một sai lầm nghiêm trọng trong thời đại công nghệ bùng nổ. Chính điều này đã bóp nghẹt khả năng lan truyền và thu hút người dùng của Quibi.
Sự kết hợp của những nhà sáng lập tài ba (Meg Whitman - cựu CEO Ebay và Jeffrey Katzenberg - nhà sáng lập DreamWorks) và dàn sao hạng A không thể đảm bảo thành công. Bài học rút ra là: Hãy luôn lắng nghe nhu cầu thị trường, tạo ra sản phẩm phù hợp và biết cách thích nghi trước những biến động.
Hãy nhớ: Người dùng cần những dịch vụ "đúng ý", chứ không phải "ý tưởng cao cấp"
MoviePass – Chơi “đẹp”với mọi người, mọi người sẽ “tốt” với bạn
Làng điện ảnh từng dậy sóng với MoviePass - gã khổng lồ hứa hẹn sẽ thay đổi bộ mặt ngành công nghiệp Hollywood. Ý tưởng của họ nghe hấp dẫn đến khó tin: chỉ 50 đô la mỗi tháng, mỗi ngày bạn sẽ xem được một bộ phim mới, bất cứ lúc nào, ở bất kỳ rạp nào!
Ý tưởng này lấy cảm hứng từ mô hình phòng gym, nơi người ít tập bù doanh thu cho người tập nhiều. Vấn đề là, số lượng người “lười tập" ngày càng tăng, còn "mọt phim" thì chẳng bao giờ từ bỏ niềm đam mê cháy bỏng của mình.
Sai lầm thứ nhất: Không tôn trọng người nhà

Năm 2017, Spikes(founder) bán MoviePass cho Helios and Matheson Analytics, công ty này đã giảm giá thuê bao xuống còn 9,95 đô la một tháng. Mức giá “rẻ mạt” này trở thành vấn đề tranh cãi và Spikes bị sa thải bằng 1 email vào tháng 1 năm 2018.
Chỉ trong vòng 12 tháng, số lượng người đăng ký đã tăng từ 20.000 khách hàng lên 3 triệu. Các nhà quản lý, dẫn đầu bởi CEO Mitch Lowe, tin rằng họ sẽ hòa vốn khi đạt 5 triệu người đăng ký. Nhưng điều đó đã không bao giờ xảy ra. Helios and Matheson nộp đơn xin phá sản vào tháng 1 năm 2020.
Sai lầm thứ hai: Quá tự tin vào khả năng
Hợp tác với Helios and Matheson Analytics, MoviePass đã giảm giá dịch vụ xuống thấp để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ của mình – từ đó làm nền tảng để thuyết phục các ông lớn trong ngành phải thay đổi theo ý tưởng của họ. Họ muốn Hollywood thay đổi cách vận hành – từ sản xuất, phân phối, đến chia sẻ doanh thu với các rạp chiếu phim. Nhưng cuối cùng, gã khổng lồ Hollywood đã dạy cho MoviePass một bài học nhớ đời: đừng mong bẻ cong luật chơi.
Sai lầm thứ ba: Biến đối tác thành đối thủ
MoviePass ra điều kiện với các rạp chiếu phim: giảm giá vé và chia sẻ doanh thu bán đồ ăn nhẹ. Nếu thành công, MoviePass sẽ trở thành ông lớn quyền lực trong hệ sinh thái Hollywood. Nhưng AMC Theatres - ông trùm sở hữu các rạp chiếu phim không bị thuyết phục bởi kế hoạch này. Họ cho rằng MoviePass chưa đủ tầm để ra quyết định. Sau đó, AMC Theatres còn tung ra dịch vụ xem phim của riêng mình để chặn đứng tham vọng của MoviePass.
Kể từ đó, mọi chuyện đổ dốc không phanh. MoviePass chính thức khai tử vào năm 2019, trở thành bài học đắt giá cho những kẻ ảo tưởng.
Hãy nhớ: Biết cách chơi đẹp với người nhà, đối tác và khách hàng của mình, họ sẽ “tốt” lại với bạn.
Thật không may, Steve Jobs đã không còn ở bên để chứng kiến những thành tựu đáng kinh ngạc khi cuộc đời ông bị cắt ngắn sau một cuộc chiến dài với bệnh ung thư tuyến tụy. Ông qua đời vào ngày 5 tháng 10 năm 2011, ở tuổi 56.
Khi Jobs thành lập Apple Computer vào năm 1976, tầm nhìn của ông về thị trường đã rất rõ ràng. "Chúng tôi cần tạo ra một chiếc Volkswagen cho máy tính cá nhân" ông tuyên bố. Một chiếc máy tính dành cho mọi người. Và ông ấy chưa bao giờ đánh mất tầm nhìn này. Ngay cả trong những năm 1980 đầy biến động, khi bị buộc rời khỏi công ty của chính mình, Jobs vẫn biết sâu sắc rằng sứ mệnh tạo ra chiếc máy tính dành cho mọi người của ông một ngày nào đó sẽ được hoàn thành.
Phải mất 35 năm - 24 năm với Apple và 11 năm xa cách - Steve Jobs đã hiện thực hóa tầm nhìn của mình.
Câu chuyện đáng kinh ngạc của Steve Jobs mang đến nhiều bài học cho cuộc sống. Mặc dù bạn có thể không hướng đến việc tạo ra cuộc cách mạng công nghệ tiếp theo, nhưng vẫn có 5 điều quan trọng có thể rút ra để áp dụng cho tất cả chúng ta.
1. Xác định rõ tầm nhìn và mục đích
Khi rời Apple vào năm 1985, sự lựa chọn của Jobs là vô tận. Ông mới 30 tuổi, tài năng, nổi tiếng và sở hữu khối tài sản trị giá hàng trăm triệu đô la. Cuộc sống có thể trở thành chuỗi tiệc tùng bất tận, kỳ nghỉ, nhà sang trọng, du thuyền và những thứ xa hoa mà không cần lo lắng bất kỳ điều gì trên đời.
Đối với nhiều người, đây có vẻ như là con đường mơ ước - sau quá trình làm việc vất vả để cuối cùng có thể hưởng thụ cuộc sống. Nhưng Jobs không bị thúc đẩy bởi những thú vui tận hưởng trong cuộc sống. Ông vẫn yêu thích công việc mình chọn và theo đuổi nó với niềm đam mê mãnh liệt.
“Tôi thậm chí còn nghĩ đến việc rời Thung lũng Silicon. Nhưng dần dần một điều gì đó bắt đầu le lói trong tôi. Tôi vẫn yêu thích những gì mình làm. Biến cố ở Apple không thay đổi điều đó một chút nào. Vì vậy, tôi quyết định bắt đầu lại.”
Khi rời Apple vào năm 1985, tầm nhìn của ông về ngành công nghiệp máy tính vẫn còn lâu mới đạt được, và ông không thể nghỉ ngơi cho đến khi tầm nhìn này trở thành hiện thực. Ông ấy vẫn tập trung vào mục tiêu tạo ra "chiếc Volkswagen của máy tính" - vì vậy, ông ấy đã chọn không nghỉ hưu sớm theo ý muốn và thay vào đó, bắt tay ngay vào làm việc với NeXT.
Chính công việc tại NeXT và việc theo đuổi không ngừng nghỉ tầm nhìn và đam mê của mình đã mở ra cánh cửa trở lại Apple, và cho phép ông bắt đầu triều đại của mình và xây dựng Apple trở thành biểu tượng trong làng công nghệ mọi thời đại.
Bài học rút ra từ Jobs là một khi bạn xác định được tầm nhìn và mục đích, bạn phải trung thành với chúng.
Bởi vì khi quãng thời gian khó khăn đến (và chắc chắn chúng sẽ đến), chính những giá trị này sẽ giúp con thuyền của bạn đi đúng hướng và đưa bạn vượt qua những ngày đen tối nhất.
2. Luôn tiến về phía trước để xâu chuỗi lại quá khứ
Trong bài phát biểu khai giảng nổi tiếng tại Stanford năm 2005, Jobs đã nói với những sinh viên sắp tốt nghiệp:
"Các bạn không thể nhìn về tương lai để xâu chuỗi các sự kiện trong cuộc sống - bạn chỉ có thể kết nối chúng khi quay đầu nhìn lại. Vì vậy, bạn phải tin rằng những mắc xích này bằng cách nào đó sẽ được kết nối trong tương lai của bạn. Bạn phải tin vào một điều gì đó - linh cảm, định mệnh, cuộc sống, hậu quả, bất cứ thứ gì. Niềm tin này chưa bao giờ khiến tôi thất vọng, và nó đã tạo nên tất cả sự khác biệt trong cuộc đời tôi."
Trong cuộc sống của mỗi người, có những lúc họ không thể lý giải được một số sự kiện đã hoặc đang xảy ra. Đối với Jobs, đó là việc bị buộc phải rời khỏi chính công ty mà ông đã khởi nghiệp trong ga-ra của mình. Và mặc dù ông ấy không thể hiểu tại sao điều đó lại xảy ra, ông ấy biết rằng nếu cứ tiến về phía trước, một ngày nào đó ông có thể nhìn lại và hiểu tất cả.
Jobs có chắc mình đang đi đúng hướng không? Tất nhiên là không - bạn không bao giờ có thể chắc chắn 100%. Nhưng miễn là bạn tiếp tục bước về phía trước và khám phá những con đường mới,
Cuối cùng bạn sẽ nhìn lại và nhận ra rằng tất cả những ngã rẽ và những đường vòng đã dẫn bạn đi qua con đường tuyệt vời nhất của cuộc sống.
Nếu không bị Apple sa thải vào năm 1985, Jobs sẽ không bao giờ có được sự tự do sáng tạo như ông đã có tại NeXT. Sự tự do cho phép ông vượt qua những ranh giới sáng tạo trong ngành công nghệ máy tính và tạo ra một hệ điều hành - sau khi được Apple mua lại - sẽ trở thành nền tảng của hệ điều hành MacOS mang tính biểu tượng hiện nay, được hàng triệu người trên toàn cầu sử dụng.
Mặc dù việc bị sa thải là một "liều thuốc đắng" theo cách nói của chính Jobs, nhưng nhìn lại, tất cả những sự kiện xảy ra cuối cùng cũng được kết nối lại thành 1 câu chuyện. Và câu chuyện đó sẽ được nhiều thế hệ tiếp theo nhắc đến.
3. Hãy yêu những gì bạn chọn và làm hết mình
"Công việc sẽ chiếm một phần lớn cuộc đời bạn, và cách duy nhất để thực sự hài lòng là làm những công việc tuyệt vời. Và cách duy nhất để thực hiện công việc tuyệt vời là yêu thích những gì bạn làm. Nếu bạn chưa tìm thấy nó, hãy tiếp tục tìm kiếm. Đừng an phận. Hãy tiếp tục nỗ lực và bạn sẽ biết khi nào mình tìm thấy nó."
Ở tuổi 30, Steve Jobs đã có khối tài sản trị giá hơn 200 triệu đô la. Đến năm 40 tuổi, tài sản của ông có giá trị 1 tỷ đô la. Tuy nhiên, ông vẫn liên tục tìm kiếm những ý tưởng sáng tạo và những vấn đề khó để giải quyết. Nó nằm trong ADN của ông ấy.
Là một trong những người giàu nhất trên thế giới, Jobs có thể rời xa công việc bất cứ khi nào và sống một cuộc sống mà hầu hết mọi người chỉ có thể mơ ước. Thế nhưng, ngày này qua ngày khác, ông vẫn quay trở lại làm việc và cống hiến hết mình. Cho dù đó là ở NeXT, Pixar hay Apple, Steve Jobs không thể dừng lại.
Hãy tự đặt câu hỏi cho bản thân: Bạn có yêu thích những gì bạn đang làm không? Bạn có tiếp tục quay lại ngay cả khi bạn sở hữu khối tài sản lên đến hàng tỷ đô la không? Nếu không, bạn cần đánh giá lại những thứ bạn đang dành thời gian. Bởi vì Jobs đã chỉ cho chúng ta thấy:
Cách duy nhất để thực hiện công việc thực sự quan trọng là yêu thích những gì bạn làm.
4. Để sự tò mò dẫn lối đam mê học hỏi
Thật không may, phần lớn hệ thống giáo dục chính thức ngày nay xoay quanh tâm lý "Học cái này có làm được gì không? Có trong các kỳ thi quan trọng không?". Nhưng Steve Jobs đã cho chúng ta thấy những điều tuyệt vời có thể xảy ra khi bạn mở rộng tâm trí và để sự tò mò dẫn lối cho niềm đam mê học hỏi.
Jobs đã từng tham lớp học viết thư pháp sau khi bỏ học tại Reed College. Nhiều năm sau, khi đang làm việc trên Macintosh, Jobs đã nhớ lại các kiểu chữ thú vị và đẹp mắt mà anh ấy học được trong lớp, và sử dụng chúng làm nguồn cảm hứng để xây dựng toàn bộ font chữ cho máy tính. Cho đến ngày nay, tính năng này vẫn tồn tại trên các máy tính và điện thoại.
Nếu không để sự tò mò thôi thúc ông tham gia lớp học đó, thì Jobs sẽ không bao giờ có được nền tảng kiến thức cần thiết để nhen nhóm ý tưởng này, và mãi mãi thay đổi cách chúng ta tương tác với máy tính.
Hãy để sự tò mò hướng dẫn bạn theo thời gian - biết đâu nó sẽ đưa bạn đến những nơi tuyệt vời.
5. Nhận diện và nắm bắt cơ hội khi chúng đến
Thành công là một sự kết hợp của hai phần: nhận thấy cơ hội xuất hiện và hành động để nắm bắt chúng.
Suốt cuộc đời mình, Jobs có con mắt nhìn nhận cơ hội rất tuyệt vời. Nhưng quan trọng nhất, ông đã hành động theo những cơ hội mình nhìn thấy. Khi gia đình chuyển sống tại một cộng đồng các kỹ sư công nghệ ở Thung lũng Silicon, anh ấy đã chọn học ngành điện tử ở trường trung học - một bước đi dẫn đến việc kết bạn với bạn cùng lớp Bill Fernandez, và cuối cùng là đồng sáng lập Apple Steve Wozniak.
Jobs đã nhận ra thị trường máy tính cá nhân đang phát triển nhanh chóng, và tận dụng các kỹ năng của người bạn thân Wozniak để thành lập một công ty có thể chế tạo chúng với quy mô lớn.
Khi Apple cần vốn để sản xuất Máy tính Apple II, Jobs đã tham gia nhiều cuộc họp với các nhà đầu tư và thất bại hết lần này đến lần khác. Thay vì bỏ cuộc, anh ấy vẫn tiếp tục. Cuối cùng, chính một trong những cuộc họp thất bại đã dẫn anh đến Mike Markkula, và cuối cùng là đến các khoản tiền cần thiết để tạo ra một trong những câu chuyện thành công đầu tiên trong ngành công nghệ máy tính. Một thành công biến Jobs thành triệu phú trong quá trình này.
Vào cuối những năm 1980, việc tạo ra một phim hoạt hình dài sử dụng hoàn toàn công nghệ đồ họa trên máy tính hết sức tốn kém. Tuy nhiên, Jobs biết rằng công nghệ này sẽ phát triển nhanh chóng, các bộ phim hoạt hình sẽ được xây dựng và sản xuất hoàn toàn bằng máy tính. Vì vậy, anh ấy đã đầu tư vào một công ty nhỏ sau này trở thành Pixar. Một khoản đầu tư đã biến anh ấy thành tỷ phú.
Mỗi thành tựu lớn của Jobs đều là sự kết hợp của việc nhận ra cơ hội và đưa tay nắm bắt. Và nó là lời nhắc nhở cho tất cả chúng ta:
Chỉ nhìn thấy cơ hội thôi là chưa đủ, chúng ta phải hành động để đạt được thành quả.
Ngày tồi tệ nhất của tôi
Năm 2005, Jobs đã chia sẻ một số suy nghĩ về ngày ông bị buộc rời khỏi Apple:
“Ở tuổi 30, tôi đã bị tống khứ ra khỏi công ty trước mặt hội đồng quản trị. Mọi thứ tưởng rằng là trọng tâm của toàn bộ cuộc đời của tôi đã biến mất, và nó thật kinh khủng...”
Lúc đó tôi không nhận ra, nhưng hóa ra việc bị Apple sa thải lại là điều tuyệt vời nhất từng xảy đến với tôi. Gánh nặng của thành công đã được thay thế bằng sự nhẹ nhàng của việc quay lại làm người mới bắt đầu, mọi thứ đều không chắc chắn. Nó giải phóng tôi để bước vào một trong những giai đoạn sáng tạo nhất của cuộc đời."
Đối với Steve Jobs, cuộc sống như một tấm vải trắng vào ngày 16 tháng 9 năm 1985. Anh ấy có thể vẽ bất kỳ bức tranh nào mình muốn. May mắn thay, anh ấy đã chọn hoàn thành bức tranh mà sâu thẳm anh ấy định mệnh đã chọn anh để vẽ ra.
Như sự thăng trầm trong câu chuyện của Steve Jobs dạy chúng ta, hãy luôn nhớ rằng trong những ngày đen tối nhất của bạn, bạn vẫn là người quyết định trên con đường. Ngay cả khi bạn phải bắt đầu lại, đừng bao giờ ngại vẽ bức tranh mà bạn được sinh ra để vẽ.
Trong kỷ nguyên của những nội dung nhanh và ngắn, bộ phận Marketing của nhiều công ty thường tập trung vào các nội dung siêu ngắn và dễ hấp thu như những status ngắn, video Tiktok 30 giây, hay tin nhắn SMS.
Những “nội dung” này đều có ích chỉ khi chúng góp phần vào một "câu chuyện lớn" về thương hiệu của bạn.
Tại sao việc xây dựng và “kể” nội dung về câu chuyện thương hiệu lại quan trọng? Bởi vì cách truyền đạt nội dung bằng cách kể chuyện là bản năng của con người.
Người tiền sử kể chuyện quanh đống lửa. Người già chia sẻ những câu chuyện dân gian được truyền qua nhiều thế hệ trong bộ tộc. Những người yêu nước truyền cảm hứng về độc lập thông qua các cuộc họp bí mật. Các chính trị gia chia sẻ tầm nhìn về một tương lai tươi sáng trên bục diễn thuyết. Thực tế, trong suốt gần 200.000 năm tồn tại, kể chuyện là cách duy nhất để Homo Sapiens (người thông minh) truyền đạt thông tin quan trọng cho nhau.
Từ khi những dấu hiệu sơ khai của ngôn ngữ viết thô sơ xuất hiện vào cuối thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, đến năm 1440, máy in Gutenberg của Johannes Gutenberg mới cho phép sản xuất hàng loạt văn bản. Lúc đó, chỉ khoảng 30% người lớn ở châu Âu biết chữ. Điều đó có nghĩa là kể chuyện vẫn là hình thức giao tiếp và lưu truyền thông tin được sử dụng nhiều nhất.
Trong gần như toàn bộ thời gian tồn tại, chúng ta đã sử dụng sức mạnh của câu chuyện để chia sẻ thông tin quan trọng. Câu chuyện thấm vào máu thịt của chúng ta.
Giống như thương hiệu Batman trong bài viết trước, những thương hiệu hiểu rõ nhất cách tận dụng sức mạnh này là những thương hiệu có nhiều khả năng tạo ra những thế hệ người hâm mộ (và khách hàng) trung thành.
Từ máy tính Apple đến nước giặt P&G, tất cả đều cần một câu chuyện
Apple là một trong những thương hiệu nổi tiếng trên thế giới – và họ cũng chính là những người thổi hồn vào những câu chuyện đặc sắc của mình.
Nhưng điều thú vị là Apple không bắt đầu theo cách đó. Thực tế, khi Steve Jobs và Steve Wozniak thành lập Apple vào năm 1976, công ty này không tạo ra được nhiều khác biệt so với những tập đoàn khác trên thị trường ở Thung lũng Silicon. Và tình trạng đó kéo dài cho đến năm 1985, khi Jobs bị buộc rời khỏi Apple.
Tuy nhiên, khi quay trở lại công ty vào năm 1997 (sau khi điều hành Pixar - nơi quy tụ những bật thầy về xây dựng và kể chuyện đến tận ngày nay), mọi thứ đã thay đổi. Chỉ vài tháng sau khi nhậm chức CEO, Jobs đã bước lên sân khấu tại một sự kiện ra mắt sản phẩm của Apple và chia sẻ câu chuyện mới:
“Một thương hiệu tuyệt vời cần được đầu tư và chăm chút nếu muốn duy trì và tạo sức sống. Và thương hiệu Apple rõ ràng đã bỏ bê lĩnh vực này trong vài năm qua. Chúng ta cần đưa nó trở lại. Cách để làm điều đó không phải nói về tốc độ, bộ xử lý hay chất lượng, cũng không phải nói về việc tại sao chúng tôi tốt hơn Windows.
“Khách hàng của chúng ta muốn biết Apple là ai và chúng ta đại diện cho điều gì. Vị trí của chúng ta ở thế giới này là gì? Và điều Apple hướng đến không chỉ là tạo ra những chiếc máy tính để mọi người hoàn thành công việc, mặc dù chúng ta làm điều đó rất tốt. Chúng ta tạo ra những chiếc máy tính tốt nhất, nhưng Apple còn có ý nghĩa nhiều hơn thế."
“Giá trị cốt lõi của Apple là xây dựng được niềm tin rằng những người có đam mê có thể thay đổi thế giới theo chiều hướng tốt đẹp hơn. Đó là điều chúng ta tin tưởng.”
Và đó là một câu chuyện tuyệt vời! Khi Steve Jobs nhậm chức CEO vào năm 1997, doanh thu hàng năm của Apple Computer Inc. là 7 tỷ USD. Đến năm 2007 - năm iPhone được ra mắt - con số này đã tăng vọt lên 27 tỷ USD. Và đến năm 2011, năm Jobs từ chức CEO để tập trung vào sức khỏe, con số đó đã lên tới 121 tỷ USD.
Apple tạo ra những sản phẩm siêu công nghệ, hay Batman là 1 siêu anh hùng cứu nhân độ thế thì việc họ thổi hồn vào câu chuyện thương hiệu là điều bình thường. Vậy nếu sản phẩm của bạn không có khả năng “thay đổi thế giới” thì biết lấy chuyện gì để kể?
P&G là một ông lớn hàng tiêu dùng đã sản xuất các mặt hàng gia dụng từ năm 1837. Mặc dù sở hữu một số thương hiệu dễ nhận biết nhất thế giới - như Tide, Bounty, Always, Old Spice, Mr. Clean, v.v. – những loại nước rửa chén hay lăn khử mùi chẳng có gì là đặc trưng.
Vậy lý do gì P&G lại có thể tung ra một trong những chiến dịch quảng cáo theo cách kể chuyện hấp dẫn nhất mọi thời đại?
Để quảng bá cho việc tài trợ Thế vận hội Olympic 2010, P&G đã xây dựng một chiến dịch làm nổi bật danh tiếng của các thương hiệu mà người tiêu dùng có thể tin tưởng. Mặc dù không có mối liên kết rõ ràng giữa các sản phẩm gia dụng với lãnh vực thể thao của Thế vận hội, nhưng đội ngũ sáng tạo nội dung đã đưa ra ý tưởng kể câu chuyện về hành trình của các vận động viên Olympic từ khi chào đời đến sự kiện thể thao lớn nhất thế giới với sự giúp đỡ của những người mẹ.
Kết quả là chiến dịch "Thank You, Mom" (Cảm ơn Mẹ) - một chiến dịch được yêu thích và giành được nhiều giải thưởng, đến nỗi P&G đã tiếp tục xây dựng nội dung và phát hành các chương mới của câu chuyện trong suốt 5 kỳ Olympic liên tiếp.
Đây là chiến dịch lớn nhất và thành công nhất trong 175 năm lịch sử của công ty, mang lại 500 triệu đô la doanh thu gia tăng, 76 tỷ lượt hiển thị toàn cầu và 370 triệu lượt tương tác trên Twitter.
Tất cả chỉ vì họ chọn cách xây dựng và kể những câu chuyện cảm động đến với khách hàng của mình.
Cần 6 bước để tạo nên một câu chuyện thương hiệu vĩ đại
Giống như P&G chạy nhiều chiến dịch cho từng sản phẩm, và Joker là phần thứ 12 trong loạt phim về Batman, thương hiệu của bạn cũng có thể kể nhiều hơn một câu chuyện. Tất nhiên, tất cả các câu chuyện bạn kể nên tập trung vào các chủ đề nhất quán, miễn là nội dung phù hợp với sứ mệnh và giá trị của thương hiệu.
Ngay cả khi bạn là một thương hiệu nhỏ, câu chuyện bạn chọn kể vẫn có thể thu hút khán giả của mình. Bạn chỉ cần biết cách xây dựng nó.
Lấy ví dụ từ câu chuyện "Cảm ơn Mẹ" của P&G ở trên, chúng ta hãy cùng nhau đi qua 6 bước và thảo luận về cách tạo ra một câu chuyện về thương hiệu của bạn.
Bước 1: Tạo ra 1 người hùng.
Mọi câu chuyện tuyệt vời đều có một người hùng.
"Người hùng" của bạn chính là khách hàng mà bạn đang cố gắng tác động. Xây dựng nội dung càng chi tiết và cụ thể về nguồn gốc của họ, câu chuyện của bạn sẽ càng hay.
Đối với chiến dịch "Cảm ơn Mẹ" của P&G, người hùng đã được xác định rõ ràng: những người mẹ.
Mặc dù tất cả những người đàn ông hay những các bạn trẻ khác đều là khách hàng tiềm năng của các sản phẩm, nhưng đối với những câu chuyện này, P&G đã xác định rõ ràng người hùng duy nhất của mình là “mẹ”.
Bước 2: Mục tiêu của người hùng.
Sau khi xác định người hùng trong câu chuyện thương hiệu của bạn, bạn phải xác định rõ ràng mục tiêu của họ - là động lực thúc đẩy họ hoàn thành công việc.
Đối với Apple, người hùng của họ muốn thay đổi thế giới. Đối với những bà mẹ trong chiến dịch của P&G, mục tiêu của họ rất đơn giản: trở thành một người mẹ tốt.
Bước 3: Happy ending – tạo ra một viễn cảnh tươi sáng.
Câu chuyện sẽ hấp dẫn hơn khi khán giả có thể hình dung về một tương lai tươi sáng – một happy ending thật sự.
Những người hùng của bạn cần sẵn sàng vượt qua những thách thức họ phải đối mặt để đạt được điều đó.
Trong câu chuyện của P&G, họ đã mang đến cho những người hùng của mình một cái nhìn thoáng qua về tương lai rực rỡ, nơi họ được chứng kiến con cái mình trưởng thành và đạt được ước mơ. Đối với hầu hết các bà mẹ, không có tương lai nào tốt đẹp hơn việc nhìn thấy con mình thành công.
Bước 4: Tìm Kẻ thù trên hành trình vĩ đại.
Mọi câu chuyện về người hùng vĩ đại đều có sự tham gia của kẻ xấu. Một ai đó hoặc điều gì đó cản trở họ đạt được mục tiêu và tìm cách để phá giấc mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.
Vậy kẻ thù của những bà mẹ đang nuôi dạy con cái là gì? Là những thách thức và cam kết hằng ngày - những công việc vặt và trách nhiệm không bao giờ kết thúc. Cụ thể hơn là việc giữ cho con mình được ăn no mặc ấm, quần áo sạch sẽ.
Mặc dù mỗi nhiệm vụ có vẻ nhỏ, nhưng chúng chồng chất lên nhau từng ngày, những trách nhiệm này trở thành một ngọn núi, là kẻ thù đang ngăn cản một người mẹ đang tìm cách chăm sóc con cái và đưa chúng đến con đường thành công và hạnh phúc.
Bước 5: Sidekick – bạn làm được gì để giúp người hùng chiến thắng?
Đây là nơi bạn cho người hùng thấy thương hiệu của bạn có thể giúp họ tiêu diệt kẻ thù như thế nào.
P&G giúp cho những công việc hằng ngày trở nên dễ dàng hơn một chút với sự hỗ trợ của các sản phẩm gia dụng chất lượng cao. Nước giặt của họ giúp quần áo sạch hơn, nhanh hơn. Nước rửa chén của họ hoạt động hiệu quả hơn để các bà mẹ không phải đứng rửa cả tiếng đồng hồ. P&G từng phút từng giây giúp đỡ những người hùng của mình bằng cách phá bỏ ngọn núi trách nhiệm và công việc nhà đáng ghét đó.
Bước 6: Kết thúc có hậu.
Đây là cao trào của câu chuyện - tác động cuối cùng mà thương hiệu của bạn sẽ mang lại cho người hùng.
Trong chiến dịch "Cảm ơn Mẹ", P&G biến những người hùng của mình thành "Super Mom" – những người mẹ siêu anh hùng. Sau khi giúp đỡ họ trên hành trình trở thành người hùng và đánh bại kẻ thù, những người mẹ này đã đạt được mục tiêu cuối cùng: nuôi dạy con cái đạt được tiềm năng cao nhất và chứng kiến chúng thành công như một vận động viên Olympic.
Chỉ với nước rửa chén và bột giặt mà kể được cả một câu chuyện hay đến như vậy!
Xây dựng và kể câu chuyện thương hiệu hiệu quả rất quan trọng
Một câu chuyện được xây dựng tốt và truyền đạt đúng cách có thể khiến khán giả và khách hàng gắn bó và quay trở lại hằng năm, qua nhiều thập kỷ.
Những thương hiệu thành công trong tương lai là những thương hiệu trung thành với truyền thống và nắm lấy sức mạnh của việc kể chuyện - điều đã ăn sâu vào DNA của chúng ta. Bởi vì trong khi cách chúng ta giao tiếp không ngừng thay đổi, thì tình yêu của chúng ta dành cho những câu chuyện là thứ sẽ tồn tại mãi mãi.
Ai cũng muốn quay về tuổi thơ – nơi mà những câu chuyện đầu tiên của chúng ta được hình thành và xây dựng cho đến ngày hôm nay.
GenZer "chìm đắm" trong thế giới mạng xã hội chia sẻ nội dung số, nơi những Micro Content - nội dung trực quan, ngắn và nhanh - trở thành vũ khí lợi hại trong chiến lược marketing. Nắm bắt được điều này, các công ty truyền thông thông minh sẽ dễ dàng tiếp cận các bạn trẻ.
Hiểu được cách thức chia sẻ thông điệp và "khoảnh khắc vàng" trên các nền tảng mạng xã hội sẽ giúp các thương hiệu chinh phục thế hệ trẻ sành sỏi công nghệ và đa dạng văn hóa này.
Nội dung Nhanh: thỏa mãn sự tò mò ngay lập tức
Trong 20 năm qua, thời gian tập trung trung bình của con người đã giảm từ 12 giây xuống còn 8,25 giây. Đối với các GenZer thì còn ngắn hơn với chỉ 8 giây!
Khoảnh khắc vàng - tức khoảng thời gian từ khi họ tương tác vào 1 “nội dung” đến khi nhận lại phản hồi và kết quả - là điều luôn được GenZer mong chờ. Họ mong muốn sử dụng thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính… để nhanh chóng tìm kiếm thông tin phục vụ nhu cầu hay mong muốn nhất thời.
Lớn lên trong thời đại của vạn vật “nhanh - gọn - lẹ", việc nắm bắt đúng thời điểm và cách thức chia sẻ nội dung chính là chìa khóa để mở cánh cửa đến thế giới của Gen Z.
Nội dung Thật: thu hút sự chú ý vào câu chuyện
Khoảnh khắc vàng là thời điểm thu hút được sự chú ý của GenZer vào câu chuyện, và thứ quan trọng nhất nằm ở yếu tố "thật" của nội dung. Nội dung phải chạm được vào giá trị quan và sở thích của GenZer, đồng thời phải chất lượng và "cá tính" thì mới kéo được sự chú ý của các bạn trẻ.
Chiến lược của các thương hiệu khi xây dựng Micro content cho những "khoảnh khắc vàng" này là đặt sự chân thật lên hàng đầu, phản ánh đúng những trải nghiệm thực tế và cuộc sống đa dạng của GenZer.
Nội dung Ngắn: đẹp mắt và tương tác cao
Nội dung trực quan và dễ tương tác đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến lược tiếp thị nội dung hiệu quả. Micro content có đủ các yếu tố mà các bạn trẻ mong muốn: những câu chuyện ngắn, hấp dẫn về mặt hình ảnh, dễ tương tác như tham gia bình chọn, trắc nghiệm, chia sẽ….
Các thương hiệu cần có những chiến lược cần thiết trong việc xây dựng và kết nối với các bạn GenZer thông qua các video thu hút trên các nền tảng mạng xã hội, mang đến những trải nghiệm thú vị và có tính tương tác cao. Ưu tiên chia sẽ thông điệp bằng hình ảnh hay video trực quan là điều cần thiết khi nhu cầu về nội dung nhanh ngắn, dễ chia sẻ trong các cộng động trên Internet này ngày càng tăng cao.
Sáng tạo nội dung – những chiến binh trên không gian mạng
GenZer ăn và ngủ 24/7 trên không gian mạng xã hội, do đó muốn tiếp cận với các bạn ấy thì các thương hiệu cũng phải "chuyển nhà" sang đây luôn! Instagram, TikTok, YouTube Short là những nền tảng có tính tương tác nhanh, nội dung cập nhật từng giây. Đây chính là những sân chơi lý tưởng để thu hút GenZer trong mọi khoảnh khắc.
Những các nhà sáng tạo nội dung - Creator và Influencer - chính là vũ khí giúp các thương hiệu đẩy mạnh chiến lược tiếp thị nội dung. Họ giúp truyền tải thông điệp một cách tự nhiên và gần gũi với GenZer.
Đặt mục tiêu rõ ràng là điều cần thiết để đảm bảo nội dung của các Creator/Influencer ăn khớp với chiến lược tổng thể của thương hiệu. Điều này giúp gia tăng hiệu quả hợp tác giữa doanh nghiệp và những người sáng tạo nội dung, đồng thời xây dựng lòng trung thành của họ đối với thương hiệu hợp tác.
Doanh số tăng nhờ cộng đồng gắn kết
Chiến lược Marketing hiệu quả không chỉ đánh giá bằng thước đo "doanh số sales” tăng , mà còn là “số lượng fan” trong cộng đồng mà thương hiệu xây dựng.
Không chỉ dừng lại ở việc tạo nội dung, các nhà quản trị cộng đồng cần hướng đến việc nuôi dưỡng một không gian thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Bằng cách tập trung vào các chủ đề đúng trend, Creator/Influencer không những chia sẻ nội dung mà còn châm ngòi cho những cuộc thảo luận.
Cộng đồng GenZer sẽ cảm thấy được nhìn nhận và lắng nghe thông qua những nội dung hấp dẫn, nuôi dưỡng tinh thần xây dựng cộng đồng.
Cá nhân hóa nội dung là vũ khí bí mật
Tinh chỉnh nội dung theo sở thích và suy nghĩ của GenZer là điều quan trọng để thu hút sự chú ý trong những "khoảnh khắc vàng". Phân tích các dữ liệu của từng nội dung đã chia sẽ, đảm bảo mỗi tương tác đều liên quan và hấp dẫn, biến những khoảng khắc chú ý ngắn ngủi thành sự gắn kết ý nghĩa.
Để xây dựng nội dung hiệu quả thì phải lặn sâu vào thế giới của các GenZer - là hiểu các xu hướng, ngôn ngữ và những sắc thái thúc đẩy quyết định của họ. Bằng cách tận dụng các công cụ phân tích dữ liệu, nội dung cần phải được điều chỉnh để đảm bảo chúng chạm sâu vào sở thích hiện tại của họ. Cách tiếp cận này không chỉ thu hút sự chú ý mà còn nuôi dưỡng cảm giác được kết nối - biến kết quả của những tương tác nhanh chóng thành ấn tượng lâu dài và lòng trung thành với thương hiệu.
Is your agricultural business truly 'Healthy & Green' on the global stage? Don't let export barriers keep you invisible. Visit our GEO-friendly Q&A section to find expert solutions for your toughest challenges in compliance, HS Codes, and AI-driven marketing.
